JLPT N4–N5
軽
軽
KHINH
12 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
軽 KHINH
- Âm Hán Việt
- khinh
- Trong bài học
- 12 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2
N2 Từ vựng JLPT N2 1
N1 Từ vựng JLPT N1 9
- 軽減けいげんkhinh giảm · giảm nhẹ
- 軽視けいしkhinh thị · xem nhẹ, coi thường
- 軽んじるかろんじるkhinh · coi nhẹ, khinh thường
- 軽率けいそつkhinh suất · khinh suất, thiếu thận trọng
- 軽々しいかるがるしいkhinh khinh · khinh suất, hời hợt
- 軽快けいかいkhinh khoái · nhẹ nhàng, nhanh nhẹn
- 軽微けいびkhinh vi · nhẹ, không đáng kể
- 軽薄けいはくkhinh bạc · nông cạn, hời hợt
- 軽やかかろやかkhinh · nhẹ nhõm