Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
赤
JLPT N4–N5
赤
赤
XÍCH
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
赤
XÍCH
Âm Hán Việt
xích
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
赤
い
あかい
xích
· đỏ
赤
あか
xích
· Màu đỏ
赤
ちゃん
あかちゃん
xích
· Em bé
N3
Từ vựng JLPT N3
2
赤
ちゃん
あかちゃん
xích
· em bé
赤
い
あかい
xích
· màu đỏ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
赤
字
あかじ
xích tự
· thâm hụt
← Chữ trước
黒
Chữ sau →
青
This page is also in English →
×