Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
罪
JLPT N2
罪
罪
TỘI
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
罪
TỘI
Âm Hán Việt
tội
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
5
罪
悪感
ざいあくかん
tội ác cảm
· cảm giác tội lỗi
犯
罪
はんざい
phạm tội
· tội phạm
有
罪
ゆうざい
hữu tội
· có tội
無
罪
むざい
vô tội
· vô tội
謝
罪
しゃざい
tạ tội
· sự tạ lỗi chính thức
N1
Từ vựng JLPT N1
1
冤
罪
えんざい
oan tội
· oan sai
← Chữ trước
羞
Chữ sau →
戸
This page is also in English →
×