Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
疑
JLPT N2
疑
疑
NGHI
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
疑
NGHI
Âm Hán Việt
nghi
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
疑
問
ぎもん
nghi vấn
· nghi vấn
疑
い
うたがい
nghi
· sự nghi ngờ
容
疑
ようぎ
dung nghi
· sự tình nghi
疑
わしい
うたがわしい
nghi
· đáng ngờ
N1
Từ vựng JLPT N1
5
懐
疑
かいぎ
hoài nghi
· nghi ngờ
疑
義
ぎぎ
nghi nghĩa
· điểm nghi vấn
懐
疑
的
かいぎてき
hoài nghi đích
· hoài nghi
疑
い深い
うたがいぶかい
nghi thâm
· đa nghi
半信半
疑
はんしんはんぎ
bán tín bán nghi
· nửa tin nửa ngờ
← Chữ trước
憶
Chữ sau →
誤
This page is also in English →
×