Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
港
JLPT N4–N5
港
港
CẢNG
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
港
CẢNG
Âm Hán Việt
cảng
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
空
港
くうこう
không cảng
· Sân bay
香
港
ホンコン
hương cảng
· Hồng Kông
港
みなと
cảng
· Cảng
N3
Từ vựng JLPT N3
2
空
港
くうこう
không cảng
· sân bay
港
みなと
cảng
· cảng
← Chữ trước
曇
Chữ sau →
海
This page is also in English →
×