Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
活
JLPT N4–N5
活
活
HOẠT
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
活
HOẠT
Âm Hán Việt
hoạt
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
生
活
せいかつ
sinh hoạt
· cuộc sống
慣れます[生
活
に~]
なれます[せいかつに~]
quán sinh hoạt
· Quen [cuộc sống]
N3
Từ vựng JLPT N3
2
生
活
せいかつ
sinh hoạt
· cuộc sống
部
活
ぶかつ
bộ hoạt
· câu lạc bộ
N2
Từ vựng JLPT N2
1
部
活
ぶかつ
bộ hoạt
· câu lạc bộ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
生
活
習慣病
せいかつしゅうかんびょう
sinh hoạt tập quán bệnh
· bệnh do lối sống
← Chữ trước
寮
Chữ sau →
仕
This page is also in English →
×