Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
民
JLPT N3
民
民
DÂN
15 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
民
DÂN
Âm Hán Việt
dân
Trong bài học
15 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
民
主主義
みんしゅしゅぎ
dân chủ chủ nghĩa
· dân chủ
N2
Từ vựng JLPT N2
9
植
民
地
しょくみんち
thực dân địa
· thuộc địa
移
民
いみん
di dân
· di dân
難
民
なんみん
nan dân
· người tị nạn
民
族
みんぞく
dân tộc
· dân tộc
植
民
地主義
しょくみんちしゅぎ
thực dân địa chủ nghĩa
· chủ nghĩa thực dân
住
民
じゅうみん
trú dân
· cư dân
市
民
しみん
thị dân
· công dân thành phố
国
民
こくみん
quốc dân
· quốc dân
民
謡
みんよう
dân dao
· dân ca
N1
Từ vựng JLPT N1
5
民
法
みんぽう
dân pháp
· dân luật
公
民
権
こうみんけん
công dân quyền
· quyền công dân
民
族主義
みんぞくしゅぎ
dân tộc chủ nghĩa
· chủ nghĩa dân tộc
植
民
地主義
しょくみんちしゅぎ
thực dân địa chủ nghĩa
· chủ nghĩa thực dân
民
族運動
みんぞくうんどう
dân tộc vận động
· phong trào dân tộc
← Chữ trước
等
Chữ sau →
選
This page is also in English →
×