Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
橋
JLPT N4–N5
橋
橋
KIỀU
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
橋
KIỀU
Âm Hán Việt
kiều
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
日本
橋
にほんばし
nhật bản kiều
· Nihonbashi (tên nơi)
渡ります[
橋
を~]
わたります[はしを~]
độ kiều
· Qua, băng qua [cầu]
橋
はし
kiều
· Cầu
N3
Từ vựng JLPT N3
1
橋
はし
kiều
· cầu
N2
Từ vựng JLPT N2
1
歩道
橋
ほどうきょう
bộ đạo kiều
· cầu vượt bộ hành
← Chữ trước
思
Chữ sau →
換
This page is also in English →
×