Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
木
JLPT N4–N5
木
木
MỘC
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
木
MỘC
Âm Hán Việt
mộc
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
木
曜日
もくようび
mộc diệu nhật
· Thứ Năm
木
き
mộc
· Cây, gỗ
N3
Từ vựng JLPT N3
1
木
き
mộc
· cây
N2
Từ vựng JLPT N2
2
木
工
もっこう
mộc công
· chế tác gỗ
樹
木
じゅもく
thụ mộc
· cây cối
← Chữ trước
水
Chữ sau →
金
This page is also in English →
×