Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
易
JLPT N4–N5
易
易
DỊ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
易
DỊ
Âm Hán Việt
dị
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
易
しい
やさしい
dị
· dễ
N3
Từ vựng JLPT N3
1
貿
易
ぼうえき
mậu dị
· thương mại
N2
Từ vựng JLPT N2
1
安
易
な
あんいな
an dị
· dễ dãi
N1
Từ vựng JLPT N1
3
自由貿
易
じゆうぼうえき
tự do mậu dị
· tự do thương mại
安
易
あんい
an dị
· dễ dãi, hời hợt
案じるより産むが
易
し
あんじるよりうむがやすし
án sản dị
· lo trước không bằng bắt tay làm
← Chữ trước
難
Chữ sau →
高
This page is also in English →
×