Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
幸
JLPT N4–N5
幸
幸
HẠNH
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
幸
HẠNH
Âm Hán Việt
hạnh
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
どうぞお
幸
せに
どうぞおしあわせに
hạnh
· Chúc hạnh phúc
幸
せ[な]
しあわせ[な]
hạnh
· Hạnh phúc
N2
Từ vựng JLPT N2
4
幸
いな
さいわい
hạnh
· may mắn
幸
運な
こううんな
hạnh vận
· may mắn
幸
福
こうふく
hạnh phúc
· hạnh phúc
不
幸
ふこう
bất hạnh
· bất hạnh
← Chữ trước
宅
Chữ sau →
包
This page is also in English →
×