Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
妬
JLPT N3
妬
妬
ĐỐ
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
妬
ĐỐ
Âm Hán Việt
đố
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
嫉
妬
しっと
tật đố
· ghen tị
N2
Từ vựng JLPT N2
1
嫉
妬
しっと
tật đố
· ghen tị
N1
Từ vựng JLPT N1
3
嫉
妬
しっと
tật đố
· ghen tị
妬
む
ねたむ
đố
· ghen tị, đố kỵ
妬
ましい
ねたましい
đố
· đáng ghen tức
← Chữ trước
嫉
Chữ sau →
積
This page is also in English →
×