Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
妥
JLPT N2
妥
妥
THỎA
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
妥
THỎA
Âm Hán Việt
thỏa
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
妥
協
だきょう
thỏa hiệp
· sự thỏa hiệp
妥
当
だとう
thỏa đương
· thỏa đáng, hợp lý
N1
Từ vựng JLPT N1
4
妥
協
だきょう
thỏa hiệp
· thỏa hiệp
妥
当性
だとうせい
thỏa đương tính
· tính thỏa đáng
妥
当
だとう
thỏa đương
· thỏa đáng, hợp lý
妥
結
だけつ
thỏa kết
· đạt thỏa thuận
← Chữ trước
抵
Chữ sau →
励
This page is also in English →
×