Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
励
JLPT N2
励
励
LỆ
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
励
LỆ
Âm Hán Việt
lệ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
励
む
はげむ
lệ
· chăm chỉ, ra sức
励
まし
はげまし
lệ
· sự động viên
N1
Từ vựng JLPT N1
3
励
む
はげむ
lệ
· nỗ lực, chuyên cần
激
励
げきれい
kích lệ
· khích lệ
督
励
とくれい
đốc lệ
· đôn đốc khích lệ
← Chữ trước
妥
Chữ sau →
諦
This page is also in English →
×