Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
執
JLPT N2
執
執
CHẤP
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
執
CHẤP
Âm Hán Việt
chấp
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
執
拗な
しつような
chấp ảo
· dai dẳng, ngoan cố
執
着
しゅうちゃく
chấp trước
· chấp chặt, ám ảnh
執
行
しっこう
chấp hành
· sự thi hành
N1
Từ vựng JLPT N1
3
執
着
しゅうじゃく
chấp trước
· tham chấp
執
念
しゅうねん
chấp niệm
· sự dai dẳng, chấp niệm
執
行
しっこう
chấp hành
· thi hành
← Chữ trước
劣
Chữ sau →
拗
This page is also in English →
×