Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
拗
JLPT N2
拗
拗
ẢO
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
拗
ẢO
Âm Hán Việt
ảo
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
執
拗
な
しつような
chấp ảo
· dai dẳng, ngoan cố
N1
Từ vựng JLPT N1
2
拗
れる
こじれる
ảo
· rắc rối thêm, xấu đi
拗
ねる
すねる
ảo
· hờn dỗi
← Chữ trước
執
Chữ sau →
淡
This page is also in English →
×