Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
向
JLPT N4–N5
向
向
HƯỚNG
18 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
向
HƯỚNG
Âm Hán Việt
hướng
Trong bài học
18 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
向
こう
むこう
hướng
· Bên kia
向
かいます
むかいます
hướng
· Hướng đến
N3
Từ vựng JLPT N3
1
傾
向
けいこう
khuynh hướng
· xu hướng
N2
Từ vựng JLPT N2
7
出
向
しゅっこう
xuất hướng
· biệt phái
向
上心
こうじょうしん
hướng thượng tâm
· chí tiến thủ
志
向
しこう
chí hướng
· khuynh hướng, định hướng
内
向
的
ないこうてき
nội hướng đích
· hướng nội
外
向
的
がいこうてき
ngoại hướng đích
· hướng ngoại
意
向
いこう
ý hướng
· ý định, ý hướng
傾
向
けいこう
khuynh hướng
· khuynh hướng
N1
Từ vựng JLPT N1
8
偏
向
へんこう
thiên hướng
· thiên vị
立ち
向
かう
たちむかう
lập hướng
· đương đầu
仕
向
ける
しむける
sĩ hướng
· xui khiến, dẫn dắt
出
向
く
でむく
xuất hướng
· đích thân đến
一
向
に
いっこうに
nhất hướng
· chẳng hề, không chút nào
意
向
いこう
ý hướng
· ý định, ý hướng
志
向
しこう
chí hướng
· xu hướng, định hướng
趣
向
しゅこう
thú hướng
· ý tưởng, cách bài trí
← Chữ trước
珍
Chữ sau →
島
This page is also in English →
×