Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
光
JLPT N3
光
光
QUANG
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
光
QUANG
Âm Hán Việt
quang
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
観
光
かんこう
quan quang
· tham quan
太陽
光
たいようこう
thái dương quang
· năng lượng mặt trời
N2
Từ vựng JLPT N2
2
光
熱費
こうねつひ
quang nhiệt phí
· chi phí điện và gas
光
景
こうけい
quang cảnh
· quang cảnh
← Chữ trước
観
Chữ sau →
距
This page is also in English →
×