Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
停
JLPT N4–N5
停
停
ĐÌNH
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
停
ĐÌNH
Âm Hán Việt
đình
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
バス
停
バスてい
đình
· Trạm buýt
N2
Từ vựng JLPT N2
4
停
滞
ていたい
đình trệ
· sự trì trệ
停
止
ていし
đình chỉ
· sự đình chỉ, dừng
停
電
ていでん
đình điện
· mất điện
停
車
ていしゃ
đình xa
· dừng xe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
停
戦
ていせん
đình chiến
· ngừng bắn
心肺
停
止
しんぱいていし
tâm phế đình chỉ
· ngừng tim phổi
調
停
ちょうてい
điều đình
· hòa giải; điều đình
← Chữ trước
拶
Chữ sau →
緊
This page is also in English →
×