Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
拶
JLPT N4–N5
拶
拶
TÁT
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
拶
TÁT
Âm Hán Việt
tát
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
挨
拶
あいさつ
ai tát
· Chào hỏi
N3
Từ vựng JLPT N3
1
挨
拶
あいさつ
ai tát
· lời chào
N2
Từ vựng JLPT N2
1
挨
拶
あいさつ
ai tát
· lời chào
← Chữ trước
挨
Chữ sau →
停
This page is also in English →
×