Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
今
JLPT N4–N5
今
今
KIM
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
今
KIM
Âm Hán Việt
kim
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
9
今
いま
kim
· Bây giờ
今
日
きょう
kim nhật
· Hôm nay
今
週
こんしゅう
kim chu
· tuần này
今
月
こんげつ
kim nguyệt
· tháng này
今
年
ことし
kim niên
· năm nay
今
夜
こんや
kim dạ
· Tối nay
今
にも
いまにも
kim
· Sắp sửa
たった
今
たったいま
kim
· Vừa mới
今
いいですか
いまいいですか
kim
· Bây giờ tiện không?
N3
Từ vựng JLPT N3
4
今
日
きょう
kim nhật
· hôm nay
今
週
こんしゅう
kim chu
· tuần này
今
月
こんげつ
kim nguyệt
· tháng này
今
年
ことし
kim niên
· năm nay
N2
Từ vựng JLPT N2
2
今
後
こんご
kim hậu
· từ nay về sau
今
更
いまさら
kim canh
· đến giờ mới, muộn màng
← Chữ trước
術
Chữ sau →
分
This page is also in English →
×