N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 6 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 6

20 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

N を 飲みます

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしは毎朝コーヒーを飲みます。

    Tôi uống cà phê mỗi sáng.

何を食べますか / どこで

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nơi có hành động xảy ra dùng 「で」; nơi tồn tại với あります/います thường dùng 「に」. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 昼ご飯をどこで食べますか。

    Bạn ăn trưa ở đâu?

N で Vます

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”. Mẹo nhanh: nơi có hành động xảy ra dùng 「で」; nơi tồn tại với あります/います thường dùng 「に」.

  • わたしは図書館で本を読みます。

    Tôi đọc sách ở thư viện.

何を 飲みますか

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 何を飲みますか。——ジュースを飲みます。

    Bạn uống gì?

N で 買います

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.

  • わたしはデパートで靴を買います。

    Tôi mua giày ở trung tâm thương mại.

写真を撮ります / ~ませんか

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 一緒に写真を撮りませんか。

    Bạn không chụp ảnh cùng tôi sao?

N を 聞きます

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしは毎晩音楽を聞きます。

    Tôi nghe nhạc mỗi tối.

どこで / 手紙を書きます

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 田中さんはどこで手紙を書きますか。

    Anh Tanaka viết thư ở đâu?

人に会います

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは友達に会います。

    Tôi gặp bạn.

何を食べますか

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 朝ご飯は何を食べますか。

    Bạn ăn gì vào bữa sáng?

喫茶店で

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”. Mẹo nhanh: nơi có hành động xảy ra dùng 「で」; nơi tồn tại với あります/います thường dùng 「に」.

  • わたしは喫茶店でコーヒーを飲みます。

    Tôi uống cà phê ở quán cà phê.

何をしますか

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 日曜日は何をしますか。

    Chủ Nhật bạn làm gì?

レストランで 食べます

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしはレストランで晩ご飯を食べます。

    Tôi ăn tối ở nhà hàng.

新聞を読みます

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • ミラーさんは毎朝新聞を読みます。

    Anh Miller đọc báo mỗi sáng.

だれに 会いますか

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • だれに会いますか。——友達に会います。

    Bạn gặp ai?

家で 宿題をします

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしは家で宿題をします。

    Tôi làm bài tập ở nhà.

~時に

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは7時に大学へ行きます。

    Tôi đi đến trường đại học lúc 7 giờ.

映画を 見ます / ~ませんか

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 映画を見ませんか。

    Bạn không xem phim với tôi sao?

公園で 散歩します

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.

  • わたしは公園で友達と散歩します。

    Tôi đi dạo ở công viên với bạn.

日記を 書きます

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしは毎晩日記を書きます。

    Tôi viết nhật ký mỗi tối.