N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 7 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 7

23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

N で Vます (means/tool)

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.

  • わたしははさみで紙を切ります。

    Tôi cắt giấy bằng kéo.

N に 送ります

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは母に手紙を送ります。

    Tôi gửi thư cho mẹ.

N に くれます

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • 田中さんはわたしに花をくれました。

    Anh Tanaka đã tặng hoa cho tôi.

N に あげます

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは山田さんに本をあげました。

    Tôi đã tặng sách cho anh Yamada.

N に もらいます

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは先生に辞書をもらいました。

    Tôi đã nhận từ điển từ thầy giáo.

ボールペンで 書きます

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.

  • わたしはボールペンで字を書きます。

    Tôi viết chữ bằng bút bi.

もう Vました

Ở đây cần dạng 「食べました」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • もう昼ご飯を食べましたか。——はい、もう食べました。

    Bạn đã ăn trưa chưa?

まだです

Ở đây cần dạng 「です」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • レポートはもう書きましたか。——いいえ、まだです。

    Bạn đã viết báo cáo chưa?

N に 教えます

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは友達に英語を教えます。

    Tôi dạy tiếng Anh cho bạn.

学校で 習います

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”. Mẹo nhanh: nơi có hành động xảy ra dùng 「で」; nơi tồn tại với あります/います thường dùng 「に」.

  • わたしは学校で日本語を習います。

    Tôi học tiếng Nhật ở trường.

N に 貸します

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは佐藤さんにお金を貸しました。

    Tôi đã cho anh Sato mượn tiền.

図書館で 借ります

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしは図書館で本を借ります。

    Tôi mượn sách ở thư viện.

ナイフで 切ります

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.

  • わたしはナイフでリンゴを切ります。

    Tôi cắt táo bằng dao.

母に あげました

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは母に花をあげました。

    Tôi đã tặng hoa cho mẹ.

父に もらいました

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは父に時計をもらいました。

    Tôi đã nhận đồng hồ từ bố.

電車で 行きます

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.

  • わたしは電車で会社へ行きます。

    Tôi đi đến công ty bằng tàu điện.

コンピューターで 書きます

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.

  • わたしはコンピューターでレポートを書きます。

    Tôi viết báo cáo bằng máy tính.

先生に 習います

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは先生に日本語を習います。

    Tôi học tiếng Nhật từ thầy giáo.

友達に 教えます

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは友達に英語を教えます。

    Tôi dạy tiếng Anh cho bạn.

駅へ 行きます

「へ」 đánh dấu hướng đi hoặc điểm đến. Dùng với các động từ di chuyển như 行きます, 来ます, 帰ります để nhấn mạnh hướng “đi về phía...”.

  • わたしは歩いて駅へ行きます。

    Tôi đi bộ đến nhà ga.

父と母と

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • わたしは父と母と買い物へ行きます。

    Tôi đi mua sắm với bố và mẹ.

傘を 貸しました

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしは傘を父に貸しました。

    Tôi đã cho bố mượn ô.

手で 洗います

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしは手で顔を洗います。

    Tôi rửa mặt bằng tay.