N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 8 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 8

20 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

N は i-adj です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • この本は面白いです。

    Quyển sách này thì thú vị.

N は na-adj です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • この部屋は静かです。

    Căn phòng này thì yên tĩnh.

  • この問題は簡単です。

    Vấn đề này thì đơn giản.

i-adj くありません

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • この辞書は高くありません。

    Quyển từ điển này không đắt.

  • この車は新しくありません。古いです。

    Chiếc xe này không mới. Nó cũ.

na-adj じゃありません

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • あのレストランは有名じゃありません。

    Nhà hàng kia không nổi tiếng.

とても + adj

Ở đây cần dạng 「高い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 富士山はとても高いです。

    Núi Phú Sĩ rất cao.

あまり + negative

Ở đây cần dạng 「熱」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • このコーヒーはあまり熱くありません。

    Cà phê này không nóng lắm.

そして

Ở đây cần dạng 「そして」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 京都はきれいです。そして静かです。

    Kyoto đẹp. Và nó yên tĩnh.

  • このかばんは軽いです。そして、小さいです。

    Cái cặp này nhẹ. Và nó nhỏ.

が (but)

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • この料理はおいしいですが、高いです。

    Món ăn này ngon, nhưng đắt.

でも

Ở đây cần dạng 「でも」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 大阪はにぎやかです。でも、きれいじゃありません。

    Osaka náo nhiệt. Tuy nhiên, nó không đẹp.

どんな N

Ở đây cần dạng 「映画」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Cụm trong bài có nghĩa gần là “loại N gì”.

  • どんな映画が好きですか。

    Bạn thích loại phim nào?

i-adj + N

Ở đây cần dạng 「新しい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • これは新しい本です。

    Đây là quyển sách mới.

na-adj + な + N

Ở đây cần dạng 「有名な」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あれは有名な建物です。

    Tòa nhà kia là tòa nhà nổi tiếng.

  • この町は静かな町です。

    Thị trấn này là một thị trấn yên tĩnh.

あまり i-adj くありません

Ở đây cần dạng 「大き」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • このかばんはあまり大きくありません。

    Cái cặp này không to lắm.

あまり na-adj じゃありません

Ở đây cần dạng 「静か」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • この町はあまり静かじゃありません。

    Thị trấn này không yên tĩnh lắm.

とても i-adj です

Ở đây cần dạng 「難しい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • このテストはとても難しいです。

    Bài kiểm tra này rất khó.

na-adj + な + 人

Ở đây cần dạng 「親切な」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あの人は親切な人です。

    Người kia là người tử tế.

どんな N が好きですか

Ở đây cần dạng 「お菓子」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どんなお菓子が好きですか。——甘いお菓子が好きです。

    Bạn thích loại bánh kẹo nào?

~です が、~です

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • あのカメラは便利ですが、高いです。

    Máy ảnh kia tiện lợi, nhưng đắt.

でも (contrast)

Ở đây cần dạng 「でも」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • このアパートは古いです。でも、広いです。

    Căn hộ này cũ. Tuy nhiên, nó rộng.

i-adj じゃありません (casual)/くありません

Ở đây cần dạng 「新しい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • このコンピューターは新しいじゃありません。古いです。

    Máy tính này không mới. Nó cũ.