N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 9 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 9

20 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

N が あります

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • コンピューターがありますか。

    Bạn có máy tính không?

N が ありません

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • わたしの部屋にテレビがありません。

    Trong phòng tôi không có TV.

だれが いますか

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • 事務所にだれがいますか。

    Ai ở trong văn phòng?

N に います

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • 犬は庭にいます。

    Con chó ở trong vườn.

N が 分かります

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • わたしは日本語が分かります。

    Tôi hiểu tiếng Nhật.

N が 上手です

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • マリアさんは歌が上手です。

    Chị Maria hát hay.

N が 下手です

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • わたしはスポーツが下手です。

    Tôi chơi thể thao dở.

N が 好きです

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • わたしは魚が好きです。

    Tôi thích cá.

あまり 好きじゃありません

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • わたしは肉があまり好きじゃありません。

    Tôi không thích thịt lắm.

  • わたしはスポーツがあまり好きじゃありません。

    Tôi không thích thể thao lắm.

N が 嫌いです

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • わたしはコーヒーが嫌いです。

    Tôi ghét cà phê.

どうして~から

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B.

  • どうして日本語を勉強しますか。——日本の映画が好きですから。

    Tại sao bạn học tiếng Nhật? —Vì tôi thích phim Nhật.

とても 上手です

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • わたしはピアノがとても上手です。

    Tôi chơi piano rất giỏi.

N の上に N が あります

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • 机の上に本があります。

    Có quyển sách ở trên bàn.

子供が います

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • 公園に子供がいます。

    Có trẻ em ở trong công viên.

何が ありますか

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • 冷蔵庫に何がありますか。

    Trong tủ lạnh có gì?

N が 分かりません

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • わたしは韓国語が分かりません。

    Tôi không hiểu tiếng Hàn.

~ですから

Ở đây cần dạng 「です」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして会社を休みましたか。——病気ですからです。

    Tại sao bạn nghỉ làm? —Vì tôi bị bệnh.

A と B が 分かります

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • わたしは日本語と英語が分かります。

    Tôi hiểu tiếng Nhật và tiếng Anh.

学生が いますか

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • 教室に学生がいますか。——はい、います。

    Trong lớp học có học sinh không?

とても 下手です

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • わたしは料理がとても下手です。

    Tôi nấu ăn rất dở.