N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 10 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 10

22 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

N の上に あります

Ở đây cần dạng 「上」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 机の上に本があります。

    Có quyển sách ở trên bàn.

N の下に います

Ở đây cần dạng 「下」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 猫は椅子の下にいます。

    Con mèo ở dưới ghế.

N の中に あります

Ở đây cần dạng 「中」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • かばんの中に財布があります。

    Có ví ở trong cặp.

N の隣に あります

Ở đây cần dạng 「隣」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 郵便局は銀行の隣にあります。

    Bưu điện ở bên cạnh ngân hàng.

N の前に あります

Ở đây cần dạng 「前」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • スーパーの前に公園があります。

    Có công viên ở trước siêu thị.

N の外に あります

Ở đây cần dạng 「外」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • トイレは教室の外にあります。

    Nhà vệ sinh ở bên ngoài lớp học.

N の後ろに あります

Ở đây cần dạng 「後ろ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 駅はデパートの後ろにあります。

    Nhà ga ở phía sau trung tâm thương mại.

N の近くに あります

Ở đây cần dạng 「近く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 学校の近くに本屋があります。

    Có hiệu sách ở gần trường học.

A と B の間に あります

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • 郵便局は銀行と病院の間にあります。

    Bưu điện ở giữa ngân hàng và bệnh viện.

どこに いますか

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • 犬はどこにいますか。

    Con chó ở đâu?

  • 佐藤さんはどこにいますか。

    Anh Sato ở đâu?

N の中に 何が ありますか

Ở đây cần dạng 「中」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 冷蔵庫の中に何がありますか。

    Có gì ở trong tủ lạnh?

駅の近くに あります

Ở đây cần dạng 「近く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしの家は駅の近くにあります。

    Nhà tôi ở gần nhà ga.

ベッドの上に います

Ở đây cần dạng 「上」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ベッドの上に猫がいます。

    Có con mèo ở trên giường.

木の下に います

Ở đây cần dạng 「下」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 子供は木の下にいます。

    Bọn trẻ ở dưới gốc cây.

学校の前に あります

Ở đây cần dạng 「前」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 学校の前に大きい公園があります。

    Có công viên lớn ở trước trường học.

どこに ありますか

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • 銀行はどこにありますか。

    Ngân hàng ở đâu?

スーパーの後ろに あります

Ở đây cần dạng 「後ろ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしの家はスーパーの後ろにあります。

    Nhà tôi ở phía sau siêu thị.

A と B の間に

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • 公園は病院と学校の間にあります。

    Công viên ở giữa bệnh viện và trường học.

卵が あります

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • 冷蔵庫の中に卵があります。

    Có trứng ở trong tủ lạnh.

事務所に います

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • 田中さんは事務所にいます。

    Anh Tanaka ở trong văn phòng.

海の近くに あります

Ở đây cần dạng 「近く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしの家は海の近くにあります。

    Nhà tôi ở gần biển.

テーブルの上に います

Ở đây cần dạng 「上」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • テーブルの上に猫がいます。

    Có con mèo ở trên bàn.