何人いますか
Ở đây cần dạng 「が何人」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
教室に学生が何人いますか。
Có mấy học sinh trong lớp học?
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 11 / 50
24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「が何人」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
教室に学生が何人いますか。
Có mấy học sinh trong lớp học?
Ở đây cần dạng 「3つ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
りんごを3つください。
Làm ơn cho tôi 3 quả táo.
Ở đây cần dạng 「5」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
切手を5枚ください。
Làm ơn cho tôi 5 con tem.
「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.
わたしは車が1台あります。
Tôi có 1 chiếc xe hơi.
「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.
コーヒーを1日に3杯飲みます。
Tôi uống 3 tách cà phê một ngày.
「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.
1週間に何回テニスをしますか。
Một tuần bạn chơi tennis mấy lần?
Ở đây cần dạng 「くらい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
日本語の授業は1時間くらいです。
Giờ học tiếng Nhật khoảng 1 tiếng.
Ở đây cần dạng 「ぐらい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは1か月に映画を2回ぐらい見ます。
Tôi xem phim khoảng 2 lần một tháng.
「4つ」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
りんごを4つください。
Làm ơn cho tôi 4 quả táo.
Ở đây cần dạng 「ぐらい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
この仕事は1週間ぐらいかかります。
Công việc này mất khoảng 1 tuần.
Ở đây cần dạng 「ぐらい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
東京から大阪まで新幹線で2時間ぐらいかかります。
Đi Shinkansen từ Tokyo đến Osaka mất khoảng 2 tiếng.
Ở đây cần dạng 「ぐらい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ビールはいくらですか。——1杯500円ぐらいです。
Bia bao nhiêu tiền? —Khoảng 500 yên một cốc.
Ở đây cần dạng 「います」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは兄弟が3人います。
Tôi có 3 anh chị em.
Ở đây cần dạng 「いります」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしはお金が少しいります。
Tôi cần một ít tiền.
Ở đây cần dạng 「ぐらい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
パーティーに友達が10人ぐらい来ました。
Khoảng 10 người bạn đã đến bữa tiệc.
Ở đây cần dạng 「ぐらい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは1日8時間ぐらい働きます。
Tôi làm việc khoảng 8 tiếng một ngày.
Ở đây cần dạng 「ぐらい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしはお金が1万円ぐらいあります。
Tôi có khoảng 10,000 yên.
Ở đây cần dạng 「いります」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは鉛筆が3本いります。
Tôi cần 3 cây bút chì.
Ở đây cần dạng 「みかんが」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
いくつみかんがありますか。——みかんが5つあります。
Có mấy quả quýt?
「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.
わたしは犬が2匹います。
Tôi có 2 con chó.
「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.
1年に何回に国へ帰りますか。
Một năm bạn về nước mấy lần?
Ở đây cần dạng 「ぐらい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしはシャツを3枚ぐらい買いました。
Tôi đã mua khoảng 3 cái áo sơ mi.
Ở đây cần dạng 「たくさん」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
この仕事は時間がたくさんかかります。
Công việc này mất nhiều thời gian.
「1杯」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
コーヒーを1杯ください。
Làm ơn cho tôi 1 tách cà phê.