N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 12 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 12

23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

i-adj かったです

Ở đây cần dạng 「かった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 昨日は暑かったです。

    Hôm qua trời nóng.

i-adj くありませんでした

Ở đây cần dạng 「ありませんでした」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • 先週のテストは難しくありませんでしたです。

    Bài kiểm tra tuần trước không khó.

na-adj/N でした

Ở đây cần dạng 「でした」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 昨日は雨でした。

    Hôm qua trời mưa.

na-adj じゃありませんでした

Ở đây cần dạng 「じゃありませんでした」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • 昨日のパーティーはにぎやかじゃありませんでした。

    Bữa tiệc hôm qua không náo nhiệt.

A は B より ~です

Ở đây cần dạng 「より」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 東京は大阪より大きいです。

    Tokyo lớn hơn Osaka.

A より B のほうが ~です

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B.

  • 大阪より東京のほうが大きいです。

    So với Osaka thì Tokyo lớn hơn.

A と B と どちらが ~ですか

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 日本語と英語とどちらが難しいですか。

    Tiếng Nhật và tiếng Anh, cái nào khó hơn?

  • 京都と奈良とどちらが古いですか。

    Kyoto và Nara, nơi nào cổ hơn?

~で一番 ~です

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • スポーツで何が一番好きですか。

    Trong các môn thể thao, bạn thích gì nhất?

季節でいつが一番 ~ですか

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 季節でいつが一番好きですか。

    Trong các mùa, bạn thích mùa nào nhất?

寒いです (seasons)

Ở đây cần dạng 「寒い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 夏は暑いです。冬は寒いです。

    Mùa hè nóng. Mùa đông lạnh.

暖かいです (seasons)

Ở đây cần dạng 「暖かい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 春は暖かいです。秋は涼しいです。

    Mùa xuân ấm áp. Mùa thu mát mẻ.

高かったです

Ở đây cần dạng 「高」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • このかばんは高かったです。でも、今は安いです。

    Cái cặp này đã từng đắt. Nhưng bây giờ thì rẻ.

曇りでした

Ở đây cần dạng 「曇り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 昨日の天気は曇りでした。

    Thời tiết hôm qua nhiều mây.

どちらが 速いですか

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 車と自転車とどちらが速いですか。

    Xe hơi và xe đạp, cái nào nhanh hơn?

1年で ~が一番 ~です

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”.

  • 1年で8月が一番暑いです。

    Trong một năm, tháng 8 nóng nhất.

あまり 広くありません

Ở đây cần dạng 「広」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • この部屋はあまり広くありません。

    Căn phòng này không rộng lắm.

楽しかったです

Ở đây cần dạng 「楽し」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 昨日の映画は楽しかったです。

    Bộ phim hôm qua rất vui.

na-adj で + adj

「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.

  • わたしの町は静かできれいです。

    Thị trấn của tôi yên tĩnh và đẹp.

i-adj くて + negative

Ở đây cần dạng 「くて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • この本は面白くてつまらなくないです。

    Quyển sách này thú vị và không chán.

きれいでした

Ở đây cần dạng 「きれい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 沖縄の海はきれいでした。

    Biển ở Okinawa đã đẹp.

だれが一番 ~ですか

「が」 đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới được nhấn mạnh. Dùng 「が」 khi muốn chỉ ra ai/cái gì làm hành động, tồn tại, hoặc là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi “ai/cái gì?”. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 家族でだれが一番背が高いですか。

    Trong gia đình ai cao nhất?

難しくありませんでした

Ở đây cần dạng 「難しく」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • この問題は難しくありませんでした。

    Vấn đề này đã không khó.

寒いです (winter)

Ở đây cần dạng 「寒い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 北海道は冬とても寒いです。

    Hokkaido rất lạnh vào mùa đông.