N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 13 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 13

5 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

Vてください

「待って」 = thể て của 「待つ」. Thể て + ください = yêu cầu lịch sự.

  • すみません、ちょっと待ってください。

    Xin hãy đợi một chút.

  • 先生、この漢字を教えてください。

    Thưa thầy/cô, xin dạy cho tôi kanji này.

  • 鉛筆で書いてください。

    Xin hãy viết bằng bút chì.

Vてはいけません

Thể て + は いけません = điều bị cấm.

  • ここで写真を撮ってはいけません。

    Không được chụp ảnh ở đây.

  • ここで食べてはいけません。

    Không được ăn ở đây.

  • ここで吸ってはいけません。

    Không được hút thuốc ở đây.

Vてもいいですか

Thể て + も いいですか = xin phép.

  • 窓を開けてもいいですか。

    Tôi có thể mở cửa sổ không?

  • 日本語で話してもいいですか。

    Tôi có thể nói tiếng Nhật không?

  • 辞書を使ってもいいですか。

    Tôi có thể dùng từ điển không?

  • ちょっと座ってもいいですか。

    Tôi có thể ngồi một chút không?

Vてから

Thể て + から = sau khi làm gì đó rồi mới làm tiếp.

  • 手を洗ってから、ご飯を食べます。

    Sau khi rửa tay, tôi ăn cơm.

  • シャワーを浴びてから、寝ます。

    Sau khi tắm xong, tôi đi ngủ.

  • 歯を磨いてから、寝ます。

    Đánh răng xong rồi đi ngủ.

Vてもいいですか — response

「はい、どうぞ」 = cho phép.

  • 「電話してもいいですか。」「はい。どうぞ。」

    'Tôi có thể gọi điện không?' 'Vâng, mời anh/chị.'