て-form + ください
「待って」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
すみません、ちょっと待ってください。
Xin lỗi, làm ơn đợi một chút.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 14 / 50
24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「待って」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
すみません、ちょっと待ってください。
Xin lỗi, làm ơn đợi một chút.
Ở đây cần dạng 「撮っ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ここで写真を撮ってもいいです。
Bạn có thể chụp ảnh ở đây.
「吸っ」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.
教室でたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc trong lớp học.
「降って」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
今、雨が降っています。
Bây giờ trời đang mưa.
「して」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
わたしは結婚しています。
Tôi đã kết hôn.
「開けて」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
ドアを開けててください。
Làm ơn mở cửa.
「閉めて」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
窓を閉めててください。
Làm ơn đóng cửa sổ.
Ở đây cần dạng 「勉強して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
図書館で勉強しててもいいですか。
Tôi có thể học ở thư viện không?
「止め」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.
ここに車を止めてはいけません。
Không được đỗ xe ở đây.
「働いて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
田中さんは今働いています。
Anh Tanaka bây giờ đang làm việc.
Ở đây cần dạng 「住んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは大阪に住んでいます。
Tôi đang sống ở Osaka.
Ở đây cần dạng 「使っ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
このペンを使ってもいいですか。
Tôi có thể dùng bút này không?
Ở đây cần dạng 「遊ん」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ここで遊んてはいけません。
Không được chơi ở đây.
「書いて」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
名前を書いててください。
Làm ơn viết tên.
「かけて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.
わたしはめがねをかけています。
Tôi đeo kính.
Ở đây cần dạng 「借り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
すみません、電話を借りてもいいですか。
Xin lỗi, tôi có thể mượn điện thoại không?
「撮っ」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.
ここで写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
Ở đây cần dạng 「飲んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは毎日牛乳を飲んでいます。
Tôi uống sữa mỗi ngày.
「教え」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
ちょっと教えてください。分かりません。
Làm ơn chỉ cho tôi một chút. Tôi không hiểu.
Ở đây cần dạng 「忙しくて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは今忙しくています。
Bây giờ tôi đang bận.
Ở đây cần dạng 「っ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
ここに座ってもいいですか。
Tôi có thể ngồi đây không?
「持って」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
わたしは傘を持っています。
Tôi đang cầm ô.
Ở đây cần dạng 「騒い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
病院で騒いてはいけません。
Không được làm ồn trong bệnh viện.
「勉強して」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
わたしは今日本語を勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.