Ở đây cần dạng 「起きて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.
毎朝6時に起きて、ジョギングをします。
Mỗi sáng 6 giờ tôi thức dậy, rồi chạy bộ.
てもいいですか
Ở đây cần dạng 「開け」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
すみません、窓を開けてもいいですか。
Xin lỗi, tôi có thể mở cửa sổ không?
撮ってはいけません
「写真を撮っ」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.
ここで写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
ています (habitual)
「勉強して」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
わたしは毎日日本語を勉強しています。
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
吸ってはいけません
「吸っ」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.
この部屋でたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc trong phòng này.
書いてください
「書い」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
すみません、名前を書いてください。
Xin lỗi, làm ơn viết tên.
働いています
「働いて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
わたしは今働いています。
Bây giờ tôi đang làm việc.
止めてもいいですか
Ở đây cần dạng 「止め」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
ここに車を止めてもいいですか。
Tôi có thể đỗ xe ở đây không?
Vて、~ます
Ở đây cần dạng 「して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは結婚して、子供が2人います。
Tôi đã kết hôn, và có 2 con.
住んでいます
Ở đây cần dạng 「住んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは大阪に住んでいます。
Tôi sống ở Osaka.
借りてもいいですか
Ở đây cần dạng 「借り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
この本を借りてもいいですか。
Tôi có thể mượn quyển sách này không?
話してはいけません
「話し」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.
図書館で話してはいけません。
Không được nói chuyện trong thư viện.
読んでいます
Ở đây cần dạng 「読んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは毎日新聞を読んでいます。
Tôi đọc báo mỗi ngày.
手伝ってください
「手伝って」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
すみません、ちょっと手伝ってください。
Xin lỗi, làm ơn giúp một chút.
かけています
「かけて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
わたしはめがねをかけています。
Tôi đeo kính.
吸ってもいいですか
Ở đây cần dạng 「吸っ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
ここでたばこを吸ってもいいですか。
Tôi có thể hút thuốc ở đây không?
行って、~ます
Ở đây cần dạng 「行って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.
わたしは会社へ行って、仕事をします。
Tôi đi đến công ty, rồi làm việc.
休んでいます
Ở đây cần dạng 「休んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは病気で、会社を休んでいます。
Tôi đang nghỉ làm vì bị bệnh.
食べてはいけません
「食べて」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.
この部屋で食べててはいけません。
Không được ăn trong phòng này.
持っています
「持って」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
わたしは傘を持っています。
Tôi đang cầm ô.
言ってください
「言って」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
すみません、もう一度言っててください。
Xin lỗi, làm ơn nói lại một lần nữa.
見ています
「見て」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
わたしは今テレビを見ています。
Bây giờ tôi đang xem TV.
使ってもいいですか
Ở đây cần dạng 「使っ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
ここで電話を使ってもいいですか。
Tôi có thể dùng điện thoại ở đây không?
Vて、~たいです
「て」 diễn tả mong muốn: “muốn làm”. Gắn với thân động từ ます để nói điều người nói muốn làm.