Vてから、Vます
Ở đây cần dạng 「食べて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
朝ご飯を食べてから、会社へ行きます。
Sau khi ăn sáng, tôi đi đến công ty.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 16 / 50
24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「食べて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
朝ご飯を食べてから、会社へ行きます。
Sau khi ăn sáng, tôi đi đến công ty.
Ở đây cần dạng 「洗って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
手を洗ってから、ご飯を食べます。
Sau khi rửa tay, tôi ăn cơm.
Ở đây cần dạng 「っ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
すみません、ここに座ってもいいですか。
Xin lỗi, tôi có thể ngồi đây không?
「撮ら」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.
写真を撮らでください。
Làm ơn đừng chụp ảnh.
Ở đây cần dạng 「持って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
傘を持って、出かけます。
Tôi cầm ô, rồi ra ngoài.
Ở đây cần dạng 「浴びて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは毎晩シャワーを浴びてから、寝ます。
Mỗi tối sau khi tắm, tôi ngủ.
「書い」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
ここに名前と住所を書いてください。
Làm ơn viết tên và địa chỉ ở đây.
「静かにし」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
図書館で静かにしでください。
Làm ơn giữ yên lặng trong thư viện.
「休ませ」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
わたしは病気ですから、会社を休ませでください。
Vì tôi bị bệnh, làm ơn cho tôi nghỉ làm.
Ở đây cần dạng 「消して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは電気を消して、寝ます。
Tôi tắt đèn, rồi ngủ.
「吸っ」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.
ここでたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
Ở đây cần dạng 「休ん」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
すみません、ちょっと休んてもいいですか。
Xin lỗi, tôi có thể nghỉ một chút không?
Ở đây cần dạng 「飲んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは毎日薬を飲んでから、会社へ行きます。
Mỗi ngày sau khi uống thuốc, tôi đi đến công ty.
「歌わな」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.
この部屋で歌わなでください。
Làm ơn đừng hát trong phòng này.
Ở đây cần dạng 「磨いて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは歯を磨いて、寝ます。
Tôi đánh răng, rồi ngủ.
Ở đây cần dạng 「借り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
すみません、この傘を借りてもいいですか。
Xin lỗi, tôi có thể mượn cái ô này không?
Ở đây cần dạng 「して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは毎日運動して、健康です。
Tôi tập thể dục, nên khỏe mạnh.
「止めな」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.
ここに車を止めなでください。
Làm ơn đừng đỗ xe ở đây.
「勉強して」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
わたしは今勉強しています。
Bây giờ tôi đang học.
Ở đây cần dạng 「作って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは料理を作って、音楽を聞きます。
Tôi nấu ăn, rồi nghe nhạc.
Ở đây cần dạng 「撮っ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
すみません、写真を撮ってもいいですか。
Xin lỗi, tôi có thể chụp ảnh không?
Ở đây cần dạng 「して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは宿題をしてから、遊びます。
Sau khi làm bài tập, tôi chơi.
「読まな」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.
この本を読まなでください。
Làm ơn đừng đọc quyển sách này.
Ở đây cần dạng 「結婚して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは今結婚して、日本に住んでいます。
Tôi đã kết hôn, và sống ở Nhật Bản.