N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 17 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 17

24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

Vないでください

「吸わ」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • すみません、ここでたばこを吸わないでください。

    Xin lỗi, làm ơn đừng hút thuốc ở đây.

なければなりません

「飲ま」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • 毎日薬を飲まなければなりません。

    Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.

なくてもいいです

「行か」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • 明日は日曜日ですから、学校へ行かなくてもいいです。

    Vì ngày mai là Chủ nhật, bạn không cần phải đi học.

Vないで、Vます

Ở đây cần dạng 「食べ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 朝ご飯を食べないで、会社へ行きました。

    Tôi đi đến công ty mà không ăn sáng.

見せなければなりません

「見せ」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • パスポートを見せなければなりません。

    Bạn phải xuất trình hộ chiếu.

止めないでください

「止め」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • ここに車を止めないでください。

    Làm ơn đừng đỗ xe ở đây.

しなくてもいいです

「し」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • 宿題をしなくてもいいです。

    Bạn không cần phải làm bài tập.

持たないで、出かけました

Ở đây cần dạng 「持た」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは傘を持たないで、出かけました。

    Tôi ra ngoài mà không mang ô.

出さなければなりません

「出さ」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • レポートを明日まで出さなければなりません。

    Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.

騒がないでください

「騒が」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • この部屋で騒がないでください。

    Làm ơn đừng làm ồn trong phòng này.

働かなくてもいいです

「働か」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • わたしは毎日働かなくてもいいです。

    Tôi không cần phải làm việc mỗi ngày.

払わないで、Vます

Ở đây cần dạng 「払わ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • お金を払わないで、旅行しました。

    Tôi đã đi du lịch mà không trả tiền.

分からなければなりません

「分から」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • わたしは日本語が分からなければなりません。

    Tôi phải hiểu tiếng Nhật.

押さないでください

「押し」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • このボタンを押しないでください。

    Làm ơn đừng bấm nút này.

寝なければなりません

「寝」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • わたしは早く寝なければなりません。

    Tôi phải ngủ sớm.

かけなくてもいいです

「かけ」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • わたしはめがねをかけなくてもいいです。

    Tôi không cần phải đeo kính.

使わないで、受けました

Ở đây cần dạng 「使い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは辞書を使いないで、試験を受けました。

    Tôi đã làm bài kiểm tra mà không dùng từ điển.

勉強しなければなりません

「勉強し」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • わたしは日本語を勉強しなければなりません。

    Tôi phải học tiếng Nhật.

遊ばないでください

「遊ば」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • ここで遊ばないでください。

    Làm ơn đừng chơi ở đây.

脱いで、入ります

Ở đây cần dạng 「脱い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは靴を脱いで、家に入ります。

    Tôi cởi giày, rồi vào nhà.

しなければなりません

「し」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • わたしは予約をしなければなりません。

    Tôi phải đặt chỗ.

読まなくてもいいです

「読ま」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • この本を読まなくてもいいです。

    Bạn không cần phải đọc quyển sách này.

食べないで、行きました

Ở đây cần dạng 「食べ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは朝食べないで、学校へ行きました。

    Tôi đi học mà không ăn sáng.

休まなければなりません

「休ま」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • わたしは会社を休まなければなりません。

    Tôi phải nghỉ làm.