N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 18 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 18

23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

ことができます

Ở đây cần dạng 「弾く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはピアノを弾くことができます。

    Tôi có thể chơi piano.

書くことができます

Ở đây cần dạng 「書く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは漢字を書くことができます。

    Tôi có thể viết chữ Hán.

ことができません

Ở đây cần dạng 「ことが」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • わたしは泳ぐことができません。

    Tôi không thể bơi.

Vる前に

Ở đây cần dạng 「前に」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 食事の前に、手を洗います。

    Trước bữa ăn, tôi rửa tay.

寝る前に

Ở đây cần dạng 「前に」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 寝る前に、本を読みます。

    Trước khi ngủ, tôi đọc sách.

N の前に

Ở đây cần dạng 「前に」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 会議の前に、資料を読んでください。

    Trước cuộc họp, làm ơn đọc tài liệu.

話すことができます

Ở đây cần dạng 「話す」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは日本語を話すことができます。

    Tôi có thể nói tiếng Nhật.

運転することができません

Ở đây cần dạng 「運転する」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • わたしは車を運転することができません。

    Tôi không thể lái xe hơi.

出かける前に

Ở đây cần dạng 「前に」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 出かける前に、電気を消してください。

    Trước khi ra ngoài, làm ơn tắt đèn.

  • わたしは朝出かける前に、ニュースを見ます。

    Trước khi ra ngoài, tôi xem tin tức.

泳ぐことができます

Ở đây cần dạng 「泳ぐ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは100メートルを泳ぐことができます。

    Tôi có thể bơi 100 mét.

試験の前に

Ở đây cần dạng 「前に」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 試験の前に、よく勉強してください。

    Trước kỳ thi, làm ơn học kỹ.

歌うことができます

Ở đây cần dạng 「歌う」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは歌を歌うことができます。

    Tôi có thể hát bài hát.

使うことができません

Ở đây cần dạng 「使う」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはコンピューターを使うことができません。

    Tôi không thể sử dụng máy tính.

行く前に

Ở đây cần dạng 「行く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 日本へ行く前に、日本語を勉強します。

    Trước khi đi Nhật Bản, tôi học tiếng Nhật.

作ることができます

Ở đây cần dạng 「作る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは料理を作ることができます。

    Tôi có thể nấu ăn.

入る前に

Ở đây cần dạng 「入る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • お風呂に入る前に、ご飯を食べます。

    Trước khi tắm bồn, tôi ăn cơm.

乗ることができます

Ở đây cần dạng 「乗る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは自転車に乗ることができます。

    Tôi có thể đi xe đạp.

読むことができません

Ở đây cần dạng 「読む」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは英語を読むことができません。

    Tôi không thể đọc tiếng Anh.

結婚の前に

Ở đây cần dạng 「前に」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 結婚の前に、パーティーをします。

    Trước khi kết hôn, chúng tôi tổ chức tiệc.

スキーをすることができます

Ở đây cần dạng 「する」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしはスキーをすることができます。

    Tôi có thể trượt tuyết.

することができません

Ở đây cần dạng 「する」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはテニスをすることができません。

    Tôi không thể chơi tennis.

覚えることができます

Ở đây cần dạng 「覚える」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは電話番号を覚えることができます。

    Tôi có thể nhớ số điện thoại.

旅行の前に

Ở đây cần dạng 「前に」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 旅行の前に、ホテルを予約してください。

    Trước chuyến đi, làm ơn đặt khách sạn.