N へ 行きます
「へ」 đánh dấu hướng đi hoặc điểm đến. Dùng với các động từ di chuyển như 行きます, 来ます, 帰ります để nhấn mạnh hướng “đi về phía...”.
わたしは毎朝学校へ行きます。
Tôi đi … trường mỗi sáng.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 5 / 50
23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「へ」 đánh dấu hướng đi hoặc điểm đến. Dùng với các động từ di chuyển như 行きます, 来ます, 帰ります để nhấn mạnh hướng “đi về phía...”.
わたしは毎朝学校へ行きます。
Tôi đi … trường mỗi sáng.
「へ」 đánh dấu hướng đi hoặc điểm đến. Dùng với các động từ di chuyển như 行きます, 来ます, 帰ります để nhấn mạnh hướng “đi về phía...”.
山田さんは先週日本へ来ました。
Anh Yamada đã đến Nhật … tuần trước.
「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.
わたしは5時に家へ帰ります。
Tôi về nhà … 5 giờ.
「へ」 đánh dấu hướng đi hoặc điểm đến. Dùng với các động từ di chuyển như 行きます, 来ます, 帰ります để nhấn mạnh hướng “đi về phía...”.
ミラーさんはどこへ行きますか。
Anh Miller đang đi đâu?
どこへ行きますか。——デパートへ行きます。
Bạn đi đâu vậy?
「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.
わたしは友達と京都へ行きます。
Tôi đi Kyoto … bạn.
「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.
あなたはだれと大阪へ行きますか。
Bạn đi Osaka … ai?
「も」 có nghĩa là “cũng/cũng là”. Khi thông tin giống với câu trước, 「も」 thường thay chỗ của 「は」 để nói “cũng vậy”. Cụm trong bài có nghĩa gần là “cũng”.
サントスさんも東京へ行きます。
Anh Santos cũng đi Tokyo.
「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.
わたしはバスで会社へ行きます。
Tôi đi đến công ty … xe buýt.
「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.
一緒に映画を見に行きませんか。
Bạn có muốn đi xem phim … tôi không?
「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.
わたしは自転車で大学へ行きます。
Tôi đi đến trường đại học … xe đạp.
「へ」 đánh dấu hướng đi hoặc điểm đến. Dùng với các động từ di chuyển như 行きます, 来ます, 帰ります để nhấn mạnh hướng “đi về phía...”.
ブラウンさんは先月国へ帰りました。
Anh Brown đã về nước … tháng trước.
「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.
何で学校へ行きますか。——電車で。
Bạn đi đến trường … gì?
「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.
わたしは飛行機で北海道へ行きます。
Tôi đi Hokkaido … máy bay.
「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.
来週に京都へ行きませんか。
Tuần tới bạn có muốn đi Kyoto không?
「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.
カリナさんは家族とブラジルへ帰りました。
Chị Karina đã về Brazil … gia đình.
「へ」 đánh dấu hướng đi hoặc điểm đến. Dùng với các động từ di chuyển như 行きます, 来ます, 帰ります để nhấn mạnh hướng “đi về phía...”.
わたしは歩いてスーパーへ行きます。
Tôi đi bộ … siêu thị.
「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.
佐藤さんはタクシーでホテルへ来ました。
Anh Sato đã đến khách sạn … taxi.
「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.
わたしは朝7時に家を出ます。
Tôi ra khỏi nhà … 7 giờ sáng.
「へ」 đánh dấu hướng đi hoặc điểm đến. Dùng với các động từ di chuyển như 行きます, 来ます, 帰ります để nhấn mạnh hướng “đi về phía...”.
マリアさんは一人でブラジルへ帰りました。
Chị Maria đã về Brazil một mình.
「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.
午後に病院へ行きませんか。
Chiều bạn có muốn đi bệnh viện không?
「で」 đánh dấu nơi xảy ra hành động, phương tiện hoặc công cụ. Nếu sau đó là một hành động, 「で」 thường trả lời “ở đâu?”, “bằng gì?”, hoặc “bằng phương tiện nào?”.
わたしは船で沖縄へ行きます。
Tôi đi Okinawa … tàu thủy.
「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.
田中さんは先月にアメリカから来ました。
Anh Tanaka đã đến từ Mỹ … trước.
「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.
わたしは母と買い物へ行きます。
Tôi đi mua sắm … mẹ.