N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 4 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 4

14 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~時に Vます

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは毎朝6時に起きます。

    Tôi thức dậy … 6 giờ mỗi sáng.

~時に 始まります

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • 学校は9時に始まります。

    Trường học bắt đầu … 9 giờ.

午前/午後~時に

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは午後11時に寝ます。

    Tôi đi ngủ … 11 giờ tối.

今 何時ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 今は何時ですか。——8時15分です。

    Bây giờ … là mấy giờ?

寝ます

Ở đây cần dạng 「寝ます」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは毎日7時間寝ます。

    Tôi ngủ 7 tiếng mỗi ngày.

~まで

「まで」 đánh dấu điểm kết thúc. Dùng để nói “đến/tới/cho đến...” về thời gian hoặc nơi chốn.

  • 図書館は午後9時までです。

    Thư viện mở cửa … 9 giờ tối.

勉強します

Ở đây cần dạng 「します」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは毎晩日本語を勉強します。

    Mỗi tối tôi học tiếng Nhật.

浴びます

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしは毎朝シャワーを浴びます。

    Tôi tắm vòi sen mỗi sáng.

曜日 と 曜日

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • わたしは土曜日と日曜日は休みます。

    Tôi nghỉ thứ Bảy … Chủ Nhật.

~時~分に

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • 授業は午後1時15分に始まります。

    Lớp học bắt đầu … 1 giờ 15 phút chiều.

見ます

「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Danh từ trước 「を」 là thứ bị ăn, uống, đọc, viết, mua, xem, làm... bởi động từ phía sau. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • わたしは夜テレビを見ます。

    Buổi tối tôi xem TV.

~時半に Vます

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは毎朝7時半に朝ご飯を食べます。

    Tôi ăn sáng … 7 giờ rưỡi mỗi sáng.

~時に 終わります

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • 会議は午後3時に終わります。

    Cuộc họp kết thúc … 3 giờ chiều.

曜日に Vます

「に」 đánh dấu thời điểm, điểm đến, người nhận hoặc đối tượng liên quan. Hãy nhìn động từ phía sau: với giờ/ngày cụ thể là “vào lúc”, với 行く/来る là “đến”, với あげる/教える/会う là người nhận hoặc người được tác động.

  • わたしは日曜日に休みます。

    Tôi nghỉ … Chủ Nhật.