N は どこ ですか
「どこ」 dùng để hỏi địa điểm. Cấu trúc: N は どこ ですか。
すみません、駅はどこですか。
Xin lỗi, nhà ga ở đâu?
図書館はどこですか。
Thư viện ở đâu?
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 3 / 50
8 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「どこ」 dùng để hỏi địa điểm. Cấu trúc: N は どこ ですか。
すみません、駅はどこですか。
Xin lỗi, nhà ga ở đâu?
図書館はどこですか。
Thư viện ở đâu?
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
「いくら」 dùng để hỏi giá tiền.
この本はいくらですか。
Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
このりんごはいくらですか。百円です。
Những quả táo này bao nhiêu tiền?
「N を ください」 dùng khi gọi món hoặc xin điều gì.
すみません、コーヒーをください。
Xin lỗi, cho tôi một ly cà phê.
みかんを三つください。
Cho tôi ba quả quýt.
すみません、水をください。
Xin lỗi, cho tôi nước.
「あそこ」 chỉ địa điểm xa cả người nói lẫn người nghe.
あそこが銀行です。
Kia là ngân hàng.
「あれは何ですか。」「あそこが図書館です。」
'Cái kia là gì?' 'Kia là thư viện.'
Cấu trúc: ここ は N ではありません.
ここは銀行ではありません。郵便局です。
Đây không phải là ngân hàng. Đây là bưu điện.
「あそこ は N です」.
あそこはスーパーです。
Kia là siêu thị.
「は」 đánh dấu chủ đề.
あの白い建物は病院ですか。
Tòa nhà màu trắng kia có phải là bệnh viện không?
「駅のそば」 = gần ga tàu.
「郵便局はどこですか。」「駅のそばです。」
'Bưu điện ở đâu?' 'Gần ga tàu.'