N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 2 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 2

22 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

これ/それ/あれ は N です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • これは本です。

    Cái này … là một quyển sách.

それは N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • それは辞書ですか。

    Đó … có phải là từ điển không?

あれは 何ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • あれは何ですか。

    Cái kia … là gì?

これは N ではありません

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • これはノートではありません。

    Cái này … không phải là quyển vở.

この/その/あの N は N です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • この本はわたしの本です。

    Quyển sách này … là sách của tôi.

その N は だれの N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • その辞書はだれの辞書ですか。

    Quyển từ điển đó … là từ điển của ai?

あの N は N の N です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • あのかばんは田中さんのかばんです。

    Cái cặp kia … là cặp của anh Tanaka.

だれの N

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B. Cụm trong bài có nghĩa gần là “của ai”.

  • それはだれのかばんですか。

    Đó là cặp … của ai?

何の N

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B. Cụm trong bài có nghĩa gần là “loại N gì”.

  • これは何の本ですか。

    Đây là loại sách gì?

はい、そうです

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • それは日本語の本ですか。——はい、そうです。

    Đó … có phải là sách tiếng Nhật không?

いいえ、違います

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • これはあなたの本ですか。——いいえ、違います。

    Đây … có phải là sách của bạn không?

わたしの N

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B.

  • それはわたしのかばんです。

    Đó … là cặp của tôi.

あれは だれの N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • あれはだれの傘ですか。

    Cái ô kia … là ô của ai?

  • あれはだれの車ですか。

    Chiếc xe kia … là xe của ai?

  • あれはだれの自転車ですか。

    Chiếc xe đạp kia … là xe đạp của ai?

この N は N ではありません

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • この辞書は英語の辞書ではありません。

    Quyển từ điển này … không phải là từ điển tiếng Anh.

その N は 何の N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • その雑誌は何の雑誌ですか。

    Quyển tạp chí đó … là tạp chí loại gì?

これは あなたの N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • これはあなたのかばんですか。——はい、そうです。

    Đây … có phải là cặp của bạn không?

それは 何の N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • それは何のノートですか。

    Đó … là loại vở gì?

この N は あなたの N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • このカメラはあなたのカメラですか。——いいえ、違います。

    Cái máy ảnh này … có phải của bạn không?

その N は N です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • その新聞は日本の新聞です。

    Tờ báo đó … là báo Nhật.

この N は 何の N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • この本は何の本ですか。

    Quyển sách này … là sách loại gì?

それは N の N ではありません

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • それは田中さんのかばんではありません。

    Đó … không phải là cặp của anh Tanaka.

あれは N の N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • あれは学校の時計ですか。——はい、そうです。

    Cái kia … có phải là đồng hồ của trường không?