N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 1 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 1

19 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

N は N です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • わたしはマイク・ミラーです。

    Tôi … Mike Miller.

N は N ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • あなたは学生ですか。

    Bạn … là sinh viên phải không?

N は N ではありません

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Cụm trong bài có nghĩa gần là “không phải là”. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • サントスさんは学生ではありません。

    Anh Santos … không phải là sinh viên.

N も

「も」 có nghĩa là “cũng/cũng là”. Khi thông tin giống với câu trước, 「も」 thường thay chỗ của 「は」 để nói “cũng vậy”.

  • ミラーさんも会社員です。

    Anh Miller cũng là nhân viên văn phòng.

国 + 人

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • わたしは日本人ではありません。

    Tôi … không phải người Nhật.

N1 の N2

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B.

  • IMCの会社です。

    Đó là công ty … IMC.

~歳

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • テレサちゃんは9歳です。

    Teresa … 9 tuổi.

あの人 は だれですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • あの人はだれですか。

    Người kia … là ai?

N は 国 + 人 です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • グプタさんはインド人です。

    Anh Gupta … là người Ấn Độ.

N は 職業 ではありません

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • ワットさんは医者ではありません。

    Anh Watt … không phải là bác sĩ.

組織 の 職業

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B.

  • さくら大学の先生です。

    Anh ấy là giáo viên … Đại học Sakura.

何歳ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • カリナさんは何歳ですか。

    Chị Karina … bao nhiêu tuổi?

N は 国人 ですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • あなたはアメリカ人ですか。

    Bạn … là người Mỹ phải không?

  • マリアさんはブラジル人ですか。

    Chị Maria … là người Brazil phải không?

N は 職業 です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • シュミットさんはエンジニアです。

    Anh Schmidt … là kỹ sư.

  • ジョンソンさんは研究者です。

    Anh Johnson … là nhà nghiên cứu.

会社 の 社員

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B.

  • パワー電気の社員ではありません。

    Tôi không phải là nhân viên … Công ty Power Electric.

あの人 は N ではありません

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • あの人は弁護士ではありません。

    Người kia … không phải là luật sư.

わたしは 国人 です

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính.

  • わたしは韓国人です。

    Tôi … là người Hàn Quốc.

学校 の 学生

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B.

  • 富士大学の学生ですか。

    Bạn … là sinh viên của Đại học Fuji phải không?

あなた は だれですか

「は」 đánh dấu chủ đề của câu. Phần đứng trước 「は」 là điều người nói đang nói tới; phần sau 「は」 mới là thông tin chính. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • あなたはだれですか。

    Bạn … là ai?