N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 7 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 7

22 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~かのように

「逃げるかのように」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.

  • 彼は逃げるかのように、会社を辞めた。

    Anh ta nghỉ việc như thể đang chạy trốn.

~わりには

「安いわりには」 so sánh kết quả thực tế với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng khác.

  • この店は安いわりには、美味しい。

    So với giá rẻ thì quán này ngon.

どう~ても

「どう見ても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.

  • この仕事はどう見ても、私には無理だ。

    Nhìn thế nào thì công việc này tôi cũng không làm được.

~かいあって

「努力のかいあって」 diễn tả rằng nỗ lực đã được đền đáp: công lao đã có kết quả. Vế trước mô tả nỗ lực; vế sau cho thấy kết quả tích cực.

  • 彼は努力のかいあって、成功した。

    Nhờ có nỗ lực mà anh ấy đã thành công.

~限り

「見渡す限り」 giới hạn phạm vi của nhận định: miễn là, trong chừng mực, hoặc trong phạm vi vế trước.

  • この部屋は見渡す限り、誰もいない。

    Nhìn quanh thì trong phòng này không có ai.

~からすると

「顔からすると」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.

  • 顔からすると、彼は正直だ。

    Nhìn mặt thì anh ấy là người trung thực.

言うまでもなく

「言うまでもなく」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.

  • 彼は言うまでもなく、約束を守る人だ。

    Không cần nói thì anh ấy cũng là người giữ lời hứa.

言うまでもないが

「言うまでもないが」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.

  • この問題は言うまでもないが、難しい。

    Không cần nói thì vấn đề này cũng khó.

例外なく

Mẫu 例外なく: không có ngoại lệ / tất cả đều. Trong câu này, 「例外なく」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は例外なく、遅刻した。

  • 彼は例外なく、遅刻した。

    Không có ngoại lệ, anh ta đều đến muộn.

それはそうとして

「それはそうとして」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.

  • それはそうとして、文句を言うな。

    Dù sao thì cũng đừng phàn nàn.

~ない限り

「指示通りに飲まない限り」 đặt điều kiện cần: nếu điều kiện đó không thay đổi thì kết luận phía sau vẫn đúng.

  • この薬は指示通りに飲まない限り、効かない。

    Nếu không uống theo chỉ dẫn thì thuốc này không hiệu quả.

何と言おうと

「他人が何と言おうと」 bác bỏ mọi phản đối có thể có từ người khác, khẳng định rằng lập trường của người nói vẫn vững chắc bất kể ai nói gì.

  • 他人が何と言おうと、彼を信じる。

    Dù người khác có nói gì thì tôi vẫn tin anh ấy.

~につき

「病気につき」 giới thiệu chủ đề mà hành động hoặc nhận định phía sau nói tới.

  • 病気につき、今日は休みます。

    Do bị bệnh nên hôm nay tôi xin nghỉ.

一言で言えば

「一言で言えば」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.

  • この仕事は一言で言えば、大変だ。

    Nói một lời thì công việc này vất vả.

承知の上で

Mẫu 承知の上で: dù đã biết rõ / chấp nhận điều đó rồi mới (làm). Trong câu này, 「承知の上で」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は承知の上で、嘘をついた。

  • 彼は承知の上で、嘘をついた。

    Biết rõ mà anh ta vẫn nói dối.

~なり

Mẫu ~なり: vừa... xong liền... — hành động sau xảy ra ngay, thường gây bất ngờ. Trong câu này, 「聞くなり」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 聞くなり、準備を始めた。

  • 聞くなり、準備を始めた。

    Vừa nghe xong là tôi bắt đầu chuẩn bị.

~格好をしているが

Mẫu ~格好をしているが: tuy ăn mặc / có vẻ ngoài như thế nhưng... — bề ngoài trái với thực chất. Trong câu này, 「医者の格好をしているが」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は医者の格好をしているが、医者ではない。

  • 彼は医者の格好をしているが、医者ではない。

    Dù ăn mặc như bác sĩ nhưng anh ta không phải bác sĩ.

この調子では

Mẫu この調子では: cứ đà này thì... / nếu cứ tiếp tục thế này thì... — thường dự đoán kết quả xấu. Trong câu này, 「この調子では」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この調子では、合格は難しい。

  • この調子では、合格は難しい。

    Với đà này thì khó mà đỗ được.

~になれば

Mẫu ~になれば: nếu trở thành / khi đến (lúc, mức)... thì.... Trong câu này, 「本気になれば」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は本気になれば、誰にも負けない。

  • 彼は本気になれば、誰にも負けない。

    Một khi đã nghiêm túc thì anh ấy không thua ai.

~を通じて

~を通じて nghĩa là 'thông qua (trung gian); xuyên suốt (thời gian)'. Khi dùng với người hoặc phương tiện truyền đạt, nghĩa là 'qua kênh đó'. Cấu trúc: N + を通じて / を通して.

  • 代理人を通じて、相手側との交渉が進められた。

    Việc đàm phán với phía đối tác được tiến hành thông qua đại lý.

~次第で

「次第で」 có hai cách dùng chính: (1) 'ngay khi' — ngay khi hành động hoàn thành, vế sau theo liền; (2) 'tùy thuộc vào' — kết quả thay đổi tùy theo N.

  • 旅の印象は、同行者次第で、大きく変わる。

    Ấn tượng về chuyến đi thay đổi rất nhiều tùy vào người đồng hành.

~に先立って

「に先立って」 đánh dấu hành động được thực hiện như bước chuẩn bị trước một sự kiện quan trọng. Danh từ trước nó là sự kiện chính; mệnh đề sau là bước chuẩn bị.

  • 搭乗に先立って、係員が手荷物の確認を行った。

    Trước khi lên máy bay, nhân viên đã kiểm tra hành lý xách tay.