~に比べて
「他の店に比べて」 so sánh kết quả thực tế với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng khác.
他の店に比べて、この店は安い。
So với các cửa hàng khác thì cửa hàng này rẻ.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 6 / 20
22 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「他の店に比べて」 so sánh kết quả thực tế với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng khác.
他の店に比べて、この店は安い。
So với các cửa hàng khác thì cửa hàng này rẻ.
Mẫu ~によって: bởi / do / nhờ / tùy theo — nêu nguyên nhân, phương tiện hoặc tác nhân. Trong câu này, 「によって」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 年齢によって、考え方が違う。
年齢によって、考え方が違う。
Tùy theo độ tuổi mà cách suy nghĩ khác nhau.
「のみならず」 thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: không chỉ A mà còn B. Vế sau thường là thông tin bổ sung hoặc mạnh hơn.
この薬は子供のみならず大人も飲めます。
Thuốc này không chỉ trẻ em mà người lớn cũng uống được.
Mẫu ~である前に: trước khi là..., (thì trước hết là)... — điều ở vế sau mới là căn bản hơn. Trong câu này, 「である前に」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は医者である前に、優しい人だ。
彼は医者である前に、優しい人だ。
Trước khi là bác sĩ, anh ấy là người tốt bụng.
Mẫu ~に適用される: được áp dụng cho / đối với — bị động của 適用する. Trong câu này, 「に」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この規則は学生に適用される。
この規則は学生に適用される。
Quy định này áp dụng cho học sinh.
「知っていながらも」 diễn tả sự nhượng bộ: mặc dù A là thật, B cũng đúng, và cả hai đang trong trạng thái căng thẳng. Nhẹ hơn のに và trung lập về văn phong.
彼は知っていながらも、遅刻した。
Dù biết mà anh ấy vẫn đến muộn.
「いくら考えても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
この問題はいくら考えても、解けない。
Dù có nghĩ bao nhiêu cũng không giải được.
「強いとはいえ」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.
彼は強いとはいえ、誰にも勝てない。
Dù mạnh nhưng anh ấy không thắng được ai.
Mẫu ~つつある: đang dần dần... — sự thay đổi đang tiến triển (văn viết). Trong câu này, 「減りつつある」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この地域の森林は、年々減りつつある。
この地域の森林は、年々減りつつある。
Rừng ở khu vực này đang dần thu hẹp qua từng năm.
「招待したにもかかわらず」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.
招待したにもかかわらず、彼は来なかった。
Mặc dù đã mời nhưng anh ấy không đến.
「苦いけれども」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.
この薬は苦いけれども、よく効く。
Tuy đắng nhưng thuốc này rất hiệu quả.
Mẫu 見た目に反して: trái với vẻ bề ngoài. Trong câu này, 「見た目に反して」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は見た目に反して、優しい人だ。
彼は見た目に反して、優しい人だ。
Trái với vẻ bề ngoài, anh ấy là người tốt bụng.
Mẫu 誰をも: bất cứ ai cũng / tất cả mọi người — nhấn mạnh không trừ một ai (tân ngữ). Trong câu này, 「誰をも疑う」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は誰をも疑う、誰も信じない。
彼は誰をも疑う、誰も信じない。
Anh ta nghi ngờ tất cả mọi người và không tin ai.
「あの店と比べると」 so sánh kết quả thực tế với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng khác.
あの店と比べると、この店は高い。
So với cửa hàng kia thì cửa hàng này đắt.
「はもとより」 trình bày mục đầu tiên là hiển nhiên và được kỳ vọng, rồi thêm rằng B cũng đúng. Mạnh hơn だけでなく — A đã là điều hiển nhiên, và B còn thêm vào nữa.
この湿地は、渡り鳥はもとより、多くの生き物の生息地になっている。
Vùng đất ngập nước này không chỉ là nơi cư trú của chim di trú mà còn của nhiều sinh vật khác.
Mẫu ~に反して: trái với / ngược với — dự đoán, kỳ vọng hoặc quy định. Trong câu này, 「タイトルに反して」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この本はタイトルに反して、面白い。
この本はタイトルに反して、面白い。
Trái với tiêu đề, cuốn sách này rất thú vị.
「どんなことがあっても」 diễn tả quyết tâm tuyệt đối hoặc sự chắc chắn không đổi bất kể hoàn cảnh nào. Nhấn mạnh rằng không có tình huống nào có thể thay đổi kết quả.
彼はどんなことがあっても、笑顔を絶やさない。
Dù có chuyện gì xảy ra anh ấy cũng không ngừng mỉm cười.
「どの角度から見ても」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
この問題はどの角度から見ても、重要だ。
Nhìn từ góc độ nào thì vấn đề này cũng quan trọng.
「急がない限り」 đặt điều kiện cần: nếu điều kiện đó không thay đổi thì kết luận phía sau vẫn đúng.
この仕事は急がない限り、終わらない。
Nếu không gấp thì công việc này không xong đâu.
~にすぎない nghĩa là 'chỉ là / không hơn gì'. Hạ thấp tầm quan trọng của điều gì đó. Cấu trúc: N / V thể thông thường / tính từ + にすぎない.
これはあくまで私の個人的な意見にすぎない。
Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi mà thôi.
Mẫu ~に応じて: tùy theo / ứng với — thay đổi cho phù hợp với điều biến đổi. Trong câu này, 「に応じて」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 作物の種類は、その土地の気候に応じて、選ばれてきた。
作物の種類は、その土地の気候に応じて、選ばれてきた。
Các loại cây trồng được lựa chọn tùy theo khí hậu của từng vùng đất.
Mẫu ~を余儀なくされる: buộc phải / đành phải — hoàn cảnh không cho lựa chọn nào khác. Trong câu này, 「余儀なくされた」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 水位の上昇で、住民は移転を余儀なくされた。
水位の上昇で、住民は移転を余儀なくされた。
Mực nước dâng cao khiến cư dân buộc phải di dời.