N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 5 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 5

21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~のいかんにかかわらず

Mẫu ~のいかんにかかわらず: bất kể ... như thế nào / dù kết quả ra sao. Trong câu này, 「のいかんにかかわらず」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 雨のいかんにかかわらず、試合は行われる。

  • 雨のいかんにかかわらず、試合は行われる。

    Bất kể trời mưa hay không, trận đấu vẫn diễn ra.

~につれて

「住むにつれて」 cho thấy khi một thứ thay đổi, thứ khác thay đổi theo tỉ lệ. Sự thay đổi là dần dần và tỉ lệ. Tương tự ~に従って nhưng tự nhiên hơn khi mô tả thay đổi dần dần.

  • 日本に住むにつれて、日本語が上手になった。

    Càng sống ở Nhật thì tiếng Nhật càng giỏi.

~と同時に

「起きると同時に」 nối hai trạng thái hoặc tính chất đồng thời của cùng một chủ thể: A đúng và cùng lúc đó B cũng đúng. Cả hai vế chia sẻ cùng một danh từ chủ đề.

  • 地震が起きると同時に、電気が消えた。

    Ngay khi động đất xảy ra thì điện tắt.

~でありながらも

「でありながらも」 nối hai phẩm chất hoặc trạng thái tương phản thuộc cùng một chủ thể. Chủ thể đồng thời mang cả hai, điều này gây ngạc nhiên hoặc mang tính trào phúng.

  • 彼は社長でありながらも、社員のことを考えない。

    Dù là giám đốc nhưng anh ta không nghĩ cho nhân viên.

~つもりだ

Mẫu ~つもりだ: định / có ý định làm gì — hoặc: cứ tưởng là mình đã.... Trong câu này, 「医者になるつもり」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は医者になるつもり医者になるつもりだ。

  • 彼は医者になるつもり医者になるつもりだ。

    Anh ấy định trở thành bác sĩ.

それだけ~ば

Mẫu それだけ~ば: (đã)... đến mức ấy thì... — mức độ ở vế trước dẫn tới kết quả tương xứng. Trong câu này, 「それだけ勉強すれば」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: それだけ勉強すれば、合格するはずだ。

  • それだけ勉強すれば、合格するはずだ。

    Học nhiều như thế thì chắc chắn đỗ.

~てばかりいる

「文句を言ってばかりいる」 chỉ trích hoặc mô tả ai đó không làm gì ngoài một hành động lặp đi lặp lại. Mang giọng điệu tiêu cực hoặc trách móc — họ đang làm quá hoặc bị kẹt ở một hành động.

  • 彼は文句を言ってばかりいる、文句を言う。

    Anh ta lúc nào cũng chỉ than phiền.

何かあったら

Mẫu 何かあったら: nếu có chuyện gì thì... — giả định lúc có việc xảy ra. Trong câu này, 「何かあったら」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 何かあったら、連絡してください。

  • 何かあったら、連絡してください。

    Nếu có gì thì hãy liên lạc nhé.

こうなったら

Mẫu こうなったら: đã đến nước này thì... / nếu đã vậy thì.... Trong câu này, 「こうなったら」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: こうなったら、やるしかない。

  • こうなったら、やるしかない。

    Đã đến nước này rồi thì chỉ còn cách làm thôi.

どうやっても

「どうやっても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.

  • この仕事はどうやっても、できない。

    Dù có làm thế nào cũng không làm được việc này.

~通り

「言った通り」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.

  • 彼は言った通り、約束を守った。

    Đúng như đã nói, anh ấy đã giữ lời hứa.

~ばかりだ

「悪くなるばかりだ」 diễn tả một xu hướng cứ tiếp tục theo một chiều, thường là chiều xấu. Động từ trước nó cho biết xu hướng đó.

  • 注意されてから、彼の機嫌は悪くなるばかりだ。

    Từ lúc bị nhắc nhở, tâm trạng anh ấy chỉ càng ngày càng tệ.

~にもかかわらず

「注意したにもかかわらず」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.

  • 注意したにもかかわらず、失敗した。

    Mặc dù đã chú ý nhưng vẫn thất bại.

誰が~ても

「誰がやっても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.

  • この問題は誰がやっても、解けない。

    Dù ai làm thì vấn đề này cũng không giải được.

~ずにはいられない

~ずにはいられない nghĩa là 'không thể không làm; không thể cưỡng lại'. Cấu trúc: thân ない của động từ + ずにはいられない (ngoại lệ: する → せずにはいられない).

  • 彼女の歌声を聞いて、涙を流さずにはいられなかった。

    Khi nghe giọng hát của cô ấy, tôi không thể không rơi nước mắt.

~ことか

「励ましてくれたことか」 diễn tả mức độ, phạm vi hoặc lượng tối thiểu.

  • あの日の彼の言葉が、どれほど私を励ましてくれたことか。

    Lời anh ấy nói hôm đó đã động viên tôi biết bao nhiêu!

~かと思うと

Mẫu ~かと思うと: vừa mới... thì đã... — việc sau xảy ra ngay lập tức, gây bất ngờ. Trong câu này, 「かと思うと」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 泣き出したかと思うと、彼女は急に笑い始めた。

  • 泣き出したかと思うと、彼女は急に笑い始めた。

    Vừa mới bật khóc thì cô ấy đột nhiên bắt đầu cười.

~ようがない

~ようがない nghĩa là 'không có cách nào để làm; không thể'. Diễn tả việc không có phương pháp nào khả dụng. Cấu trúc: thân masu của động từ + ようがない / ようもない.

  • 連絡先も住所も知らないので、知らせようがない。

    Vì không biết thông tin liên lạc hay địa chỉ, tôi không có cách nào báo cho họ biết.

~ずに済む

「せずに済んだ」 nghĩa là làm việc phía sau mà không làm việc phía trước.

  • 早めに謝っておけば、気まずい思いをせずに済んだ。

    Nếu xin lỗi sớm hơn thì tôi đã không phải chịu cảm giác ngượng ngùng đó.

~てまで

Mẫu ~てまで: đến mức phải... (mà vẫn làm) — người nói cho là quá mức. Trong câu này, 「抑えてまで」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 感情を抑えてまで、その場に留まる必要はない。

  • 感情を抑えてまで、その場に留まる必要はない。

    Không cần phải nén cả cảm xúc để ở lại nơi đó.

~ものだ

Mẫu ~ものだ: ngày xưa thường hay... — hồi tưởng thói quen trong quá khứ. Trong câu này, 「ものだ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 若い頃は、悔しさでよく眠れなかったものだ。

  • 若い頃は、悔しさでよく眠れなかったものだ。

    Hồi trẻ, tôi thường mất ngủ vì ấm ức.