~からには
「言ったからには」 nghĩa là “một khi/vì đã A”, nên vế sau thường là trách nhiệm, quyết tâm hoặc kết luận tự nhiên.
彼は言ったからには、絶対に約束を守る。
Một khi đã nói ra thì anh ấy nhất định giữ lời hứa.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 4 / 20
22 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「言ったからには」 nghĩa là “một khi/vì đã A”, nên vế sau thường là trách nhiệm, quyết tâm hoặc kết luận tự nhiên.
彼は言ったからには、絶対に約束を守る。
Một khi đã nói ra thì anh ấy nhất định giữ lời hứa.
「くせに」 diễn tả sự đối lập kèm cảm giác trách móc: vế trước tạo kỳ vọng, nhưng vế sau đi ngược lại. Sắc thái không hài lòng này mạnh hơn のに thông thường.
日本に住んでいるくせに、日本語が下手だ。
Dù sống ở Nhật mà tiếng Nhật lại kém.
「こうなった以上」 nghĩa là “một khi/vì đã A”, nên vế sau thường là trách nhiệm, quyết tâm hoặc kết luận tự nhiên.
こうなった以上、やり直すしかない。
Đã đến nước này thì chỉ còn cách làm lại thôi.
「のくせに」 diễn tả sự đối lập kèm cảm giác trách móc: vế trước tạo kỳ vọng, nhưng vế sau đi ngược lại. Sắc thái không hài lòng này mạnh hơn のに thông thường.
子供のくせに、そんなこと言っちゃダメだ。
Dù là trẻ con nhưng không được nói như vậy.
「はもちろん」 trình bày mục đầu tiên là hiển nhiên và được kỳ vọng, rồi thêm rằng B cũng đúng. Mạnh hơn だけでなく — A đã là điều hiển nhiên, và B còn thêm vào nữa.
この店は味はもちろん、値段も安い。
Quán này không chỉ vị ngon mà giá cũng rẻ.
「天才と言っても過言ではない」 báo hiệu rằng người nói đang đưa ra tuyên bố táo bạo nhưng khẳng định đó không phải là nói quá. Thường theo sau một nhận định gây ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
彼は天才と言っても過言ではない天才だ。
Nói anh ấy là thiên tài cũng không ngoa.
Mẫu 何があっても: dù có chuyện gì xảy ra đi nữa / bằng mọi giá. Trong câu này, 「何があっても」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 何があっても、彼を信じる。
何があっても、彼を信じる。
Dù có chuyện gì xảy ra tôi vẫn tin anh ấy.
Mẫu ~ながら: tuy... nhưng / mặc dù — đối lập với điều vừa nêu ở vế trước. Trong câu này, 「知っていながら」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は知っていながら、約束を破った。
彼は知っていながら、約束を破った。
Dù biết mà anh ấy vẫn thất hứa.
「いくら」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
いくら考えても、答えが出ない。
Dù có nghĩ bao nhiêu cũng không ra đáp án.
「どんなに」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
どんなに美人でも、性格が悪ければダメだ。
Dù có đẹp đến mấy mà tính xấu thì cũng không được.
「スポーツとなると」 giới thiệu sự thay đổi tình huống và báo hiệu một mối quan tâm mới nảy sinh từ đó. Thường ngụ ý người nói đang suy nghĩ trước.
彼はスポーツとなると、誰にも負けない。
Cứ hễ là thể thao thì anh ấy không thua ai.
Mẫu ~中には: trong số đó (cũng) có... — nêu một phần trong cả nhóm. Trong câu này, 「今日中には」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この仕事は今日中には終わらない。
この仕事は今日中には終わらない。
Công việc này không xong trong hôm nay đâu.
「ご存知の通り」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.
彼はご存知の通り、皆に好かれている。
Như quý vị đã biết, anh ấy được mọi người yêu mến.
「分かり次第」 có hai cách dùng chính: (1) 'ngay khi' — ngay khi hành động hoàn thành, vế sau theo liền; (2) 'tùy thuộc vào' — kết quả thay đổi tùy theo N.
分かり次第、結果を報告します。
Ngay khi biết kết quả chúng tôi sẽ báo cáo.
~かねない nghĩa là 'có thể xảy ra; có nguy cơ'. Diễn tả khả năng tiêu cực mà người nói đang cảnh báo. Cấu trúc: thân masu của động từ + かねない.
その発言は誤解を招きかねない。
Lời phát biểu đó có thể gây ra hiểu lầm.
Mẫu ~に越したことはない: không gì bằng / ...thì vẫn tốt hơn cả — tuy không bắt buộc. Trong câu này, 「控えめに越したことはない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 見た目の評価は、控えめに越したことはない。
見た目の評価は、控えめに越したことはない。
Khi đánh giá vẻ ngoài, không gì bằng cứ khiêm tốn vừa phải.
Mẫu ~ないことには: nếu không... thì không thể... — phải có điều kiện đó trước. Trong câu này, 「見ないことには」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 実物を見ないことには、品質の良し悪しは判断できない。
実物を見ないことには、品質の良し悪しは判断できない。
Nếu không nhìn tận mắt hàng thật thì không thể đánh giá chất lượng tốt xấu.
Mẫu ~というものだ: đó mới chính là... / phải nói là... — nhận định dứt khoát của người nói. Trong câu này, 「浅はかというものだ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 人を見た目だけで判断するのは、浅はかというものだ。
人を見た目だけで判断するのは、浅はかというものだ。
Đánh giá con người chỉ qua vẻ ngoài thì đúng là nông cạn.
~かねます (thể lịch sự của ~かねる) nghĩa là 'không thể làm được; thấy khó lòng mà làm'. Diễn tả sự miễn cưỡng do lương tâm hoặc hoàn cảnh, không phải do thiếu khả năng thể chất.
その条件では、契約に同意しかねます。
Với điều kiện đó, tôi không thể đồng ý ký hợp đồng.
Mẫu ~てはいられない: không thể cứ (ngồi yên / tiếp tục) như thế được nữa. Trong câu này, 「見てはいられない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 評判が落ちていくのを、黙って見てはいられない。
評判が落ちていくのを、黙って見てはいられない。
Tôi không thể cứ im lặng đứng nhìn danh tiếng đi xuống được.
Mẫu ~きらいがある: có khuynh hướng / hay có thói — dùng cho xu hướng không tốt. Trong câu này, 「引きずられるきらいがある」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼の評価は、第一印象に引きずられるきらいがある。
彼の評価は、第一印象に引きずられるきらいがある。
Đánh giá của anh ấy có khuynh hướng bị ấn tượng đầu tiên chi phối.
Mẫu ~ものがある: có điều gì đó thật... / quả thật là... — người nói cảm nhận sâu sắc một tính chất. Trong câu này, 「人を引き込むものがある」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼女の淡々とした語り口には、人を引き込むものがある。
彼女の淡々とした語り口には、人を引き込むものがある。
Cách kể chuyện điềm đạm của cô ấy có sức cuốn hút người nghe.