N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 3 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 3

21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~くせに

「くせに」 diễn tả sự đối lập kèm cảm giác trách móc: vế trước tạo kỳ vọng, nhưng vế sau đi ngược lại. Sắc thái không hài lòng này mạnh hơn のに thông thường.

  • 彼は知っているくせに、教えてくれない。

    Dù biết mà anh ta không chịu nói.

~に~られる (passive)

Mẫu ~に~られる (passive): bị / được ai đó làm gì — câu bị động, に đứng sau người thực hiện hành động. Trong câu này, 「に」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 先生に注意された。

  • 先生に注意された。

    Tôi bị thầy giáo nhắc nhở.

~てしまう (passive + regret)

Mẫu ~てしまう (passive + regret): lỡ / bị ... mất rồi — việc đã xảy ra trọn vẹn, kèm cảm giác tiếc nuối. Trong câu này, 「食べられて」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 弟にケーキを食べられてしまった。

  • 弟にケーキを食べられてしまった。

    Em tôi ăn mất cái bánh của tôi rồi.

~させられる

「食べさせられた」 là dạng bị động–sai khiến: chủ thể bị ai đó bắt làm điều gì đó ngoài ý muốn. Diễn tả bị ép buộc hoặc bị cưỡng bức.

  • 母に野菜を食べさせられた。

    Tôi bị mẹ bắt ăn rau.

~にもかかわらず

「であるにもかかわらず」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.

  • 彼は社長であるにもかかわらず、給料は安い。

    Mặc dù là giám đốc nhưng lương lại thấp.

~により/によって

Mẫu ~により/によって: bởi / do / nhờ / tùy theo — nêu nguyên nhân, phương tiện hoặc tác nhân (văn viết). Trong câu này, 「により」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 台風により、電車が止まった。

  • 台風により、電車が止まった。

    Do bão nên tàu đã ngừng chạy.

~に関して

「に関して」 giới thiệu chủ đề mà hành động hoặc nhận định phía sau nói tới.

  • この契約の変更に関して、詳しい説明を求めた。

    Hãy cùng thảo luận về vấn đề này.

~として

「として」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.

  • 奨学金を受ける者として、成績を維持する責任がある。

    Với tư cách là người nhận học bổng, cần có trách nhiệm duy trì thành tích học tập.

~としては

「としては」 đặt góc nhìn hoặc tiêu chuẩn để đánh giá phần sau. Cụm đứng trước chỗ trống là lập trường, còn vế sau là nhận xét từ lập trường đó.

  • 私としては、この計画は反対です。

    Về phần tôi thì tôi phản đối kế hoạch này.

~にとって

「にとって」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.

  • 子供にとって、この映画は怖すぎる。

    Đối với trẻ em thì bộ phim này quá đáng sợ.

~に対して

「に対して」 chỉ đối tượng mà thái độ, hành động, so sánh hoặc đối lập hướng tới. Cụm trước nó là mục tiêu của vế sau.

  • 会社の決定に対して、多くの社員が不満を持っている。

    Tôi có câu hỏi đối với thầy giáo.

~からといって

Mẫu ~からといって: không phải cứ... là... / dù nói là... cũng không có nghĩa là — lý do đó chưa đủ để kết luận. Trong câu này, 「からといって」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 景気が回復したからといって、給料が上がるとは限らない。

  • 景気が回復したからといって、給料が上がるとは限らない。

    Không phải cứ kinh tế phục hồi là lương sẽ tăng.

~でありながら

「でありながら」 nối hai phẩm chất hoặc trạng thái tương phản thuộc cùng một chủ thể. Chủ thể đồng thời mang cả hai, điều này gây ngạc nhiên hoặc mang tính trào phúng.

  • 彼は医者でありながら、病気を治せなかった。

    Dù là bác sĩ nhưng anh ấy không chữa được bệnh.

~にしても

「にしても」 thừa nhận một điểm nhưng giữ nguyên nhận định chính: 'dù A có đúng, B vẫn đúng'. Nhẹ hơn たとえ và cũng có thể nghĩa 'dù là A hay B'.

  • 雨が降るにしても、出かけよう。

    Cho dù trời có mưa thì chúng ta cứ đi ra ngoài.

~一方で

Mẫu ~一方で: một mặt thì..., mặt khác thì... — đặt hai sự thật trái ngược cạnh nhau. Trong câu này, 「一方で」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 物価は上がり続ける一方で、賃金はほとんど動いていない。

  • 物価は上がり続ける一方で、賃金はほとんど動いていない。

    Giá cả liên tục tăng, trong khi đó tiền lương gần như đứng yên.

~反面

Mẫu ~反面: nhưng mặt khác / trái lại — mặt đối lập của cùng một sự việc. Trong câu này, 「反面」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この投資は利回りが高い反面、元本を失う危険も大きい。

  • この投資は利回りが高い反面、元本を失う危険も大きい。

    Khoản đầu tư này lợi suất cao, nhưng mặt khác rủi ro mất vốn cũng lớn.

~をはじめ

~をはじめ nghĩa là 'bắt đầu từ / đứng đầu là', nêu một ví dụ đại diện và ngụ ý còn nhiều người/thứ khác nữa. Cấu trúc: N + をはじめ (として/とした).

  • 田中さんをはじめ、チーム全員が受賞式に参加した。

    Bắt đầu từ Tanaka, toàn bộ thành viên nhóm đều tham dự lễ trao giải.

~に至る

Mẫu ~に至る: đi đến / dẫn đến — sự việc cuối cùng đạt tới một mức nghiêm trọng. Trong câu này, 「に至った」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 円安が続き、ついに輸入物価の高騰に至った。

  • 円安が続き、ついに輸入物価の高騰に至った。

    Đồng yên yếu kéo dài, cuối cùng dẫn đến việc giá hàng nhập khẩu tăng vọt.

~をめぐって

Mẫu ~をめぐって: xoay quanh / về vấn đề — chủ đề đang gây tranh luận, đối lập ý kiến. Trong câu này, 「をめぐって」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 補助金の配分をめぐって、各業界の意見が対立している。

  • 補助金の配分をめぐって、各業界の意見が対立している。

    Xoay quanh việc phân bổ tiền trợ cấp, ý kiến các ngành đang đối lập nhau.

~に先立って

~に先立って nghĩa là 'trước khi / trước thềm'. Nhấn mạnh rằng một hành động diễn ra như sự chuẩn bị trước một sự kiện chính. Cấu trúc: N + に先立って / に先立ち.

  • 試験に先立って、担当者から注意事項が説明された。

    Trước kỳ thi, người phụ trách đã giải thích các lưu ý cần thiết.

~に伴い

Mẫu ~に伴い: cùng với / kéo theo — cái này thay đổi thì cái kia thay đổi theo (văn viết trang trọng). Trong câu này, 「に伴い」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 消費税の引き上げに伴い、家計の負担が増している。

  • 消費税の引き上げに伴い、家計の負担が増している。

    Cùng với việc tăng thuế tiêu dùng, gánh nặng chi tiêu hộ gia đình cũng tăng lên.