~得ない
「信じられない」 nói về khả năng có thể hoặc không thể xảy ra trong văn phong trang trọng. Mẫu này thường đi sau thân động từ.
その話は信じられないない。
Tôi không thể tin câu chuyện đó.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 2 / 20
20 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「信じられない」 nói về khả năng có thể hoặc không thể xảy ra trong văn phong trang trọng. Mẫu này thường đi sau thân động từ.
その話は信じられないない。
Tôi không thể tin câu chuyện đó.
「得る」 nói về khả năng có thể hoặc không thể xảy ra trong văn phong trang trọng. Mẫu này thường đi sau thân động từ.
彼は信頼し得る人だ。
Anh ấy là người có thể tin tưởng được.
「気味」 mô tả xu hướng hoặc cảm giác nhẹ — điều gì đó hơi vượt mức bình thường theo chiều không tốt. Đi sau thân masu của động từ hoặc danh từ.
疲れ気味だったので、早く寝た。
Tôi hơi mệt nên đã đi ngủ sớm.
「ものだから」 đưa ra giải thích hoặc lý do cho tình huống trước đó, với sắc thái xin lỗi hoặc biện hộ nhẹ. Nhẹ hơn から nhưng mạnh hơn ので.
遅れてごめんね。電車が遅れたものだから。
Xin lỗi đến muộn. Tại vì tàu bị trễ.
「ならない」 diễn tả cảm giác nội tâm áp đảo mà người nói không thể kiểm soát. Mạnh và văn chương hơn てたまらない. Đi sau dạng て của tính từ hoặc danh từ+で.
心配でならない。
Tôi không thể không lo lắng.
「ことはない」 là cách phủ định có sắc thái, không chỉ là ない thông thường. Nó thêm ý mạnh, tần suất, hoặc phủ định kép.
できないことはない、難しいけど。
Không phải là không làm được, nhưng mà khó.
「言っても」 khẳng định rằng bất kể bất kỳ lập luận hay lựa chọn thay thế nào, điểm đã nêu là quan trọng hoặc đúng nhất. Nhấn mạnh niềm tin vững chắc của người nói.
何と言っても、健康が一番だ。
Dù nói gì thì sức khỏe vẫn là quan trọng nhất.
Mẫu ~たまえ/命令形: hãy làm đi — mệnh lệnh của người trên nói với người dưới. Trong câu này, 「しろ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 早くしろ。
早くしろ。
Nhanh lên!
「なるというものではない」 bác bỏ một giả định đơn giản hóa: 'chỉ vì A không có nghĩa là B'. Người nói phản bác sự đơn giản hóa quá mức.
お金があれば幸せになるというものではない。
Không phải cứ có tiền là sẽ hạnh phúc.
「と考えられる」 trình bày một niềm tin hoặc kết luận được rút ra một cách hợp lý. Ít chắc chắn hơn だ nhưng mạnh hơn かもしれない — diễn đạt nhận định có cơ sở.
この方法は最も効果的と考えられる。
Phương pháp này được cho là hiệu quả nhất.
「すると」 nối một sự thật trước đó với hệ quả tự nhiên của nó: 'như vậy thì / nếu vậy thì'. Vế trước thiết lập tình huống, vế sau mô tả điều xảy ra tiếp theo.
そうすると、問題が解決する。
Làm như vậy thì vấn đề sẽ được giải quyết.
「末に」 mô tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, thường khó khăn. Không giống あげく (thường tiêu cực), ~末に có thể dùng cho cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực.
長い議論の末に、結論が出た。
Sau cuộc thảo luận dài, cuối cùng đã có kết luận.
「直ちに」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.
火事の通報を受けて、消防士は直ちに現場に向かった。
Sau khi nhận tin báo cháy, lính cứu hỏa lập tức đến hiện trường.
「しても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
たとえ失敗しても、挑戦する価値はある。
Cho dù thất bại thì cũng đáng để thử thách.
「おかげで」 nối nguyên nhân với kết quả. Sắc thái thay đổi theo mẫu: lý do trung lập, nhờ có, tại vì, hoặc kết quả không mong muốn.
彼のおかげで、私たちは助かった。
Nhờ có anh ấy mà chúng tôi được cứu.
「せいで」 nối nguyên nhân với kết quả. Sắc thái thay đổi theo mẫu: lý do trung lập, nhờ có, tại vì, hoặc kết quả không mong muốn.
雨のせいで、試合は中止になった。
Tại vì mưa mà trận đấu bị hủy.
「なしでは」 khẳng định hành động thứ hai là không thể thiếu thứ đầu tiên. Danh từ trước nó là thiết yếu; nếu thiếu nó, kết quả là không thể.
先生なしでは、この問題は解けません。
Không có thầy thì tôi không giải được bài này.
「と同時に」 nối hai trạng thái hoặc tính chất đồng thời của cùng một chủ thể: A đúng và cùng lúc đó B cũng đúng. Cả hai vế chia sẻ cùng một danh từ chủ đề.
彼は医者であると同時に、作家でもある。
Anh ấy vừa là bác sĩ vừa là nhà văn.
「した以上」 diễn tả điều nên làm vì hợp lý, đúng đạo lý hoặc được kỳ vọng. Mẫu này đi với dạng từ điển của động từ.
約束をした以上、絶対に守るべきだ。
Một khi đã hứa thì nhất định phải giữ lời.
「でありながら」 nối hai phẩm chất hoặc trạng thái tương phản thuộc cùng một chủ thể. Chủ thể đồng thời mang cả hai, điều này gây ngạc nhiên hoặc mang tính trào phúng.
彼は学生でありながら、アルバイトをしている。
Dù là học sinh nhưng anh ấy vẫn đi làm thêm.