N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 1 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 1

21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~あげく

「あげく」 diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, vất vả hoặc rắc rối. Sắc thái thường không tích cực.

  • さんざん迷ったあげく、結局買わなかった。

    Sau khi phân vân rất lâu, cuối cùng tôi đã không mua.

~あるいは~

「あるいは」 nối hai lựa chọn ngang hàng theo văn phong trang trọng, nên khớp với lựa chọn email/điện thoại trong câu.

  • ご連絡は、メールでお願いします。あるいはお急ぎの場合は電話でもかまいません。

    Vui lòng liên hệ bằng email. Hoặc nếu gấp, gọi điện cũng được.

~ばかりか

「ばかりか」 thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: không chỉ A mà còn B. Vế sau thường là thông tin bổ sung hoặc mạnh hơn.

  • 彼は英語ばかりか、フランス語も話せる。

    Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp.

~だけあって

「だけあって」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.

  • 10年日本に住んでいただけあって、彼女の日本語は上手だ。

    Đúng như mong đợi vì đã sống ở Nhật 10 năm, tiếng Nhật của cô ấy giỏi.

~だけに

「だけに」 nhấn mạnh rằng lý do ở vế trước làm cảm xúc hoặc kết quả ở vế sau mạnh hơn.

  • 期待されていただけに、失敗が残念だ。

    Chính vì được kỳ vọng nhiều nên thất bại càng đáng tiếc.

~どころではない

「どころ」 nghĩa là tình huống quá nghiêm trọng hoặc bận đến mức không thể nghĩ tới việc đó.

  • 今は旅行どころではない。

    Bây giờ không phải lúc để đi du lịch.

~どころか

「どころか」 phủ định mức độ ở vế trước và nhấn mạnh thực tế còn mạnh hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Nghĩa là “đừng nói A, thực ra B”.

  • 彼は走るどころか、歩くのもやっとだ。

    Đừng nói chạy, đi bộ cũng còn khó khăn.

~得ない

「得ない」 nói về khả năng có thể hoặc không thể xảy ra trong văn phong trang trọng. Mẫu này thường đi sau thân động từ.

  • そんなことはあり得ない。

    Chuyện đó không thể xảy ra.

~得る

「得る」 nói về khả năng có thể hoặc không thể xảy ra trong văn phong trang trọng. Mẫu này thường đi sau thân động từ.

  • 彼は信頼し得る人物だ。

    Anh ấy là người có thể tin tưởng được.

~ばかりに

「ばかりに」 nối nguyên nhân với kết quả. Sắc thái thay đổi theo mẫu: lý do trung lập, nhờ có, tại vì, hoặc kết quả không mong muốn.

  • 病気ばかりに仕事を休んだ。

    Chỉ vì bị bệnh mà tôi phải nghỉ làm.

~だけましだ

「だけましだ」 diễn tả rằng mặc dù tình huống xấu, nó có thể tệ hơn — 'ít nhất cũng; còn may là'. Người nói tìm ra điểm sáng.

  • 試験に合格しただけましだ、親に感謝している。

    Tôi đã đỗ kỳ thi, ít nhất còn đỡ hơn.

~だけのことはある

「だけのことはある」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.

  • 彼は有名な先生だけのことはある、教え方が上手だ。

    Đúng là giáo viên nổi tiếng, dạy rất giỏi.

~でしかない

「しか」 thu gọn điều gì đó đến mức tối thiểu: 'không gì khác ngoài; chỉ là'. Mạnh hơn にすぎない và thường mang giọng điệu phủ nhận hoặc từ bỏ.

  • この資料は社内でしか使えない。

    Tài liệu này chỉ có thể dùng nội bộ mà thôi.

~ものだから

「人間なものだから」 đưa ra giải thích hoặc lý do cho tình huống trước đó, với sắc thái xin lỗi hoặc biện hộ nhẹ. Nhẹ hơn から nhưng mạnh hơn ので.

  • 祖父は昔気質の人間なものだから、挨拶にはとても厳しい。

    Ông tôi là người thuộc thế hệ cũ, nên rất nghiêm khắc về chuyện chào hỏi.

~方に

Mẫu ~方に: cách (làm gì đó) — V bỏ ます + 方 chỉ cách thức, に chỉ đối tượng của phản ứng phía sau. Trong câu này, 「方に」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 先生の話し方に、皆が笑った。

  • 先生の話し方に、皆が笑った。

    Mọi người đã cười vì cách nói của thầy.

~がきっかけで

「きっかけ」 đánh dấu sự kiện kích hoạt một sự thay đổi hoặc bắt đầu một tình huống mới. Danh từ trước nó là chất xúc tác; vế sau mô tả điều thay đổi vì nó.

  • 旅行がきっかけで、日本語を勉強し始めた。

    Lấy chuyến du lịch làm động lực, tôi bắt đầu học tiếng Nhật.

~ものなら

「ものなら」 đưa ra thách thức hoặc ước nguyện giả định không thể: 'nếu dám thử; nếu điều đó có thể'. Câu thường ngụ ý hậu quả nghiêm trọng theo sau.

  • もし行けるものなら、私も一緒に行きます。

    Nếu mà đi được thì tôi cũng đi cùng.

~たびに

~たびに nghĩa là 'mỗi khi...xảy ra', nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại. Đi sau thể từ điển của động từ.

  • 故郷に帰るたびに、懐かしい気持ちになる。

    Mỗi khi về quê, tôi lại có cảm giác nhớ nhà.

~わけだ

Mẫu ~わけだ: thảo nào / hèn chi / thì ra là vậy — rút ra kết luận tất yếu từ điều vừa biết. Trong câu này, 「甘やかされて育ったわけだ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は三人兄弟の末っ子だ。だから甘やかされて育ったわけだ。

  • 彼は三人兄弟の末っ子だ。だから甘やかされて育ったわけだ。

    Anh ấy là con út trong ba anh em, thảo nào được nuông chiều từ nhỏ.

~てこそ

Mẫu ~てこそ: chính nhờ làm việc đó mới... / phải làm thế thì mới có được kết quả. Trong câu này, 「乗り越えてこそ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 人は困難を乗り越えてこそ、本当の強さを身につける。

  • 人は困難を乗り越えてこそ、本当の強さを身につける。

    Chỉ khi vượt qua khó khăn, con người mới có được sức mạnh thực sự.

~まい

~まい diễn tả ý định phủ định mạnh ('sẽ không làm') hoặc phủ đoán phủ định ('có lẽ không'). Đi sau thể từ điển của đa số động từ.

  • 二度と同じ失敗はするまいと心に誓った。

    Tôi đã thề với bản thân rằng sẽ không bao giờ mắc phải lỗi lầm đó nữa.