N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 8 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 8

22 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~ばかりか

「約束を破るばかりか」 thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: không chỉ A mà còn B. Vế sau thường là thông tin bổ sung hoặc mạnh hơn.

  • 彼は約束を破るばかりか、約束を守らない。

    Anh ta không chỉ thất hứa mà còn nói dối.

~とたんに

「とたんに」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • この薬を飲んだとたんに、眠くなった。

    Vừa uống thuốc này xong là tôi buồn ngủ ngay.

~かのように

「神であるかのように」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.

  • 彼は神であるかのように、何でも知っている。

    Anh ta biết mọi thứ như thể là thần thánh.

~なら

Mẫu ~なら: nếu (là)... thì... — điều kiện, hoặc nêu chủ đề để đưa ra ý kiến. Trong câu này, 「君なら」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この問題は君なら、解ける。

  • この問題は君なら、解ける。

    Nếu là cậu thì giải được vấn đề này.

最後まで

Mẫu 最後まで: đến cùng / cho đến phút cuối. Trong câu này, 「最後まで」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 最後まで、諦めるな。

  • 最後まで、諦めるな。

    Đừng bỏ cuộc cho đến phút cuối cùng.

~ながらも

「知っていながらも」 diễn tả sự nhượng bộ: mặc dù A là thật, B cũng đúng, và cả hai đang trong trạng thái căng thẳng. Nhẹ hơn のに và trung lập về văn phong.

  • 彼は知っていながらも、何も言わない。

    Dù biết mà anh ta không nói gì.

~に反して

Mẫu ~に反して: trái với / ngược với — dự đoán, kỳ vọng hoặc quy định. Trong câu này, 「評判に反して」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この映画は評判に反して、つまらない。

  • この映画は評判に反して、つまらない。

    Trái với danh tiếng, bộ phim này chán.

~にかかわらず

Mẫu ~にかかわらず: bất kể / không phụ thuộc vào. Trong câu này, 「好き嫌いにかかわらず」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 好き嫌いにかかわらず、彼は正しい。

  • 好き嫌いにかかわらず、彼は正しい。

    Dù thích hay không thì anh ấy vẫn đúng.

~としては

「私としては」 đặt góc nhìn hoặc tiêu chuẩn để đánh giá phần sau. Cụm đứng trước chỗ trống là lập trường, còn vế sau là nhận xét từ lập trường đó.

  • この仕事は私としては、できない。

    Về phần tôi thì tôi không làm được việc này.

誰に対しても

「誰に対しても」 chỉ đối tượng mà thái độ, hành động, so sánh hoặc đối lập hướng tới. Cụm trước nó là mục tiêu của vế sau.

  • 彼は誰に対しても、誰にも優しい。

    Anh ấy tốt với tất cả mọi người không ngoại lệ.

~際には

「何かあった際には」 đánh dấu một dịp, thời điểm hoặc tình huống cụ thể khi điều gì đó áp dụng. Trang trọng và có thể thay thế cho ~のとき, nhưng phổ biến hơn trong văn viết và thông báo.

  • 何かあった際には、連絡します。

    Nếu có việc gì tôi sẽ liên lạc.

~ば~ほど

「動かせば動かすほど」 diễn tả sự thay đổi tỉ lệ: càng A thì càng B.

  • 体を動かせば動かすほど、回復も早くなる。

    Càng vận động cơ thể thì hồi phục càng nhanh.

~がちだ

Mẫu ~がちだ: hay / thường dễ... — xu hướng thường không tốt. Trong câu này, 「ひきがちだ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 睡眠が足りないと、風邪をひきがちだ。

  • 睡眠が足りないと、風邪をひきがちだ。

    Khi ngủ không đủ giấc, người ta hay bị cảm.

~ない限り

「事故でもない限り」 đặt điều kiện cần: nếu điều kiện đó không thay đổi thì kết luận phía sau vẫn đúng.

  • 事故でもない限り、彼は来るはずだ。

    Trừ khi có tai nạn thì anh ấy sẽ đến.

~てからでないと

Mẫu ~てからでないと: nếu chưa... thì không thể... — phải làm xong việc trước đã. Trong câu này, 「見てからでないと」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 検査の結果を見てからでないと、治療方針は決められない。

  • 検査の結果を見てからでないと、治療方針は決められない。

    Chưa xem kết quả xét nghiệm thì chưa thể quyết định phác đồ điều trị.

必要であれば

Mẫu 必要であれば: nếu cần thiết thì.... Trong câu này, 「必要であれば」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 必要であれば、連絡してください。

  • 必要であれば、連絡してください。

    Nếu cần thì hãy liên lạc với tôi.

~だけに

「大変なだけに」 nhấn mạnh rằng lý do ở vế trước làm cảm xúc hoặc kết quả ở vế sau mạnh hơn.

  • この仕事は大変なだけに、やりがいがある。

    Chính vì vất vả nên công việc này mới có ý nghĩa.

~ないうちに

「上がらないうちに」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • 熱が上がらないうちに、早めに病院へ行ったほうがいい。

    Nên đi khám sớm, trước khi cơn sốt tăng lên.

見た目に反して

Mẫu 見た目に反して: trái với vẻ bề ngoài. Trong câu này, 「見た目に反して」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この薬は見た目に反して、飲みやすい。

  • この薬は見た目に反して、飲みやすい。

    Trái với vẻ ngoài, thuốc này dễ uống.

~かねない

「悪化しかねない」 cảnh báo về rủi ro tiêu cực: nếu tình huống hiện tại tiếp tục, điều xấu có thể xảy ra. Giọng điệu là dự báo thận trọng, không phải sự từ chối của người nói.

  • 自己判断で薬を止めると、症状が悪化しかねない。

    Nếu tự ý ngừng thuốc, triệu chứng có thể trở nặng.

ご存知の通り

「ご存知の通り」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.

  • 彼はご存知の通り、社長になった。

    Như mọi người đã biết, anh ấy đã trở thành giám đốc.

できる限り

「できる限り」 giới hạn phạm vi của nhận định: miễn là, trong chừng mực, hoặc trong phạm vi vế trước.

  • できる限り、頑張ります。

    Tôi sẽ cố gắng hết sức có thể.