~にもかかわらず
「あれだけ勉強したにもかかわらず」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.
彼はあれだけ勉強したにもかかわらず、試験に落ちた。
Mặc dù học nhiều như vậy nhưng anh ấy vẫn trượt kỳ thi.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 9 / 20
21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「あれだけ勉強したにもかかわらず」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.
彼はあれだけ勉強したにもかかわらず、試験に落ちた。
Mặc dù học nhiều như vậy nhưng anh ấy vẫn trượt kỳ thi.
「危険なだけに」 nhấn mạnh rằng lý do ở vế trước làm cảm xúc hoặc kết quả ở vế sau mạnh hơn.
この仕事は危険なだけに、給料が高い。
Chính vì nguy hiểm nên lương mới cao.
Mẫu ~出したら: một khi đã bắt đầu... thì... (khó mà dừng lại). Trong câu này, 「話し出したら」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 話し出したら、彼の話は長い。
話し出したら、彼の話は長い。
Một khi đã bắt đầu nói thì chuyện của anh ấy rất dài.
「シェフによっては」 báo hiệu rằng kết quả thay đổi tùy thuộc vào trường hợp cụ thể. Không phải tất cả các trường hợp đều giống nhau — trong một số trường hợp kết quả khác.
この店はシェフによっては、味が違う。
Tùy vào đầu bếp mà vị khác nhau.
「走ることとなると」 giới thiệu sự thay đổi tình huống và báo hiệu một mối quan tâm mới nảy sinh từ đó. Thường ngụ ý người nói đang suy nghĩ trước.
彼は走ることとなると、誰にも負けない。
Cứ nói đến chạy là anh ấy không thua ai.
「どう考えても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
この問題はどう考えても、私には無理だ。
Nghĩ thế nào thì tôi cũng không làm được vấn đề này.
「早く来ると言っておきながら」 chỉ trích ai đó hành động mâu thuẫn với những gì họ đã làm hoặc biết. Giọng điệu là trách móc.
彼は早く来ると言っておきながら、遅刻した。
Dù đã nói là sẽ đến sớm nhưng anh ta vẫn đến muộn.
「彼が好きか嫌いかにかかわらず」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.
彼が好きか嫌いかにかかわらず、彼は正直だ。
Dù thích hay không thích anh ta thì anh ta vẫn trung thực.
「有名店だけあって」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.
この店は有名店だけあって、客が多い。
Đúng là cửa hàng nổi tiếng nên khách rất đông.
「入社して以来3年間」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.
彼は入社して以来3年間、一度も遅刻したことがない。
Trong 3 năm kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng đi muộn lần nào.
Mẫu この調子では: cứ đà này thì... / nếu cứ tiếp tục thế này thì... — thường dự đoán kết quả xấu. Trong câu này, 「この調子では」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この仕事はこの調子では、終わらない。
この仕事はこの調子では、終わらない。
Với đà này thì công việc này không xong được.
「言うまでもなく」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.
彼は言うまでもなく、優しい人だ。
Không cần nói thì anh ấy cũng là người tốt bụng.
「希望通り」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.
希望通り、彼は医者になった。
Đúng như mong muốn, anh ấy đã trở thành bác sĩ.
Mẫu 承知の上で: dù đã biết rõ / chấp nhận điều đó rồi mới (làm). Trong câu này, 「承知の上で」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は承知の上で、約束を破った。
彼は承知の上で、約束を破った。
Biết rõ mà anh ta vẫn thất hứa.
Mẫu ~てはじめて: chỉ sau khi... mới... — có trải qua rồi mới nhận ra. Trong câu này, 「はじめて」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 自分で教えてはじめて、教師の苦労が分かった。
自分で教えてはじめて、教師の苦労が分かった。
Chỉ sau khi tự mình đứng lớp tôi mới hiểu nỗi vất vả của giáo viên.
Mẫu ~につけ: mỗi lần... là lại... — cảm xúc tự nhiên nảy sinh. Trong câu này, 「見るにつけ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 古いノートを見るにつけ、受験生だった頃を思い出す。
古いノートを見るにつけ、受験生だった頃を思い出す。
Mỗi lần nhìn những cuốn vở cũ, tôi lại nhớ thời ôn thi.
~に基づいて nghĩa là 'dựa trên; căn cứ vào'. Chỉ ra rằng điều gì đó được tạo ra hoặc quyết định dựa trên N như nền tảng. Cấu trúc: N + に基づいて / に基づき / に基づく.
この映画は実際に起きた事件に基づいて制作された。
Bộ phim này được sản xuất dựa trên một vụ việc thực tế.
Mẫu ~に限る: ...là nhất / không gì bằng. Trong câu này, 「早く寝るに限る」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 試験の前日は、早く寝るに限る。
試験の前日は、早く寝るに限る。
Hôm trước ngày thi thì không gì bằng đi ngủ sớm.
Mẫu ~一方だ: ngày càng / cứ... mãi — xu hướng chỉ theo một chiều, thường đáng lo. Trong câu này, 「上がる一方だ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 私立大学の学費は、上がる一方だ。
私立大学の学費は、上がる一方だ。
Học phí của các trường đại học tư cứ tăng mãi không dừng.
Mẫu ~をもとに: dựa trên / lấy... làm cơ sở, làm chất liệu. Trong câu này, 「をもとに」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 集めた文献をもとに、卒業論文を書き上げた。
集めた文献をもとに、卒業論文を書き上げた。
Dựa trên các tài liệu đã thu thập, tôi đã hoàn thành luận văn tốt nghiệp.
「やろうとしない」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
弟は何度言っても、宿題をやろうとしない。
Dù tôi nhắc bao nhiêu lần, em trai tôi vẫn không chịu làm bài tập.