何度~ても
「何度失敗しても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
彼は何度失敗しても、失敗を恐れない。
Dù thất bại bao nhiêu lần anh ấy cũng không sợ thất bại.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 10 / 20
21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「何度失敗しても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
彼は何度失敗しても、失敗を恐れない。
Dù thất bại bao nhiêu lần anh ấy cũng không sợ thất bại.
Mẫu ~てみれば: thử... thì thấy / xét từ góc độ đó thì hóa ra.... Trong câu này, 「考えてみれば」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この問題は考えてみれば、簡単だ。
この問題は考えてみれば、簡単だ。
Nếu nghĩ kỹ thì vấn đề này đơn giản.
「性格からして」 nghĩa là 'ngay cả / xét từ / bắt đầu từ'. Nêu bật một ví dụ nổi bật để cho thấy toàn bộ tình huống đã có vấn đề hoặc ấn tượng rồi.
彼は性格からして、医者には向いていない。
Xét từ tính cách thì anh ta không hợp làm bác sĩ.
「高級店だけあって」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.
この店は高級店だけあって、値段が高い。
Đúng là cửa hàng cao cấp nên giá đắt.
「安いわりには」 so sánh kết quả thực tế với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng khác.
この薬は安いわりには、よく効く。
So với giá rẻ thì thuốc này hiệu quả.
「延ばさざるを得ない」 nói về khả năng có thể hoặc không thể xảy ra trong văn phong trang trọng. Mẫu này thường đi sau thân động từ.
人手が足りないので、納期を延ばさざるを得ない。
Vì thiếu nhân lực nên chúng tôi buộc phải lùi hạn giao hàng.
「何かあるまい限り」 đặt điều kiện cần: nếu điều kiện đó không thay đổi thì kết luận phía sau vẫn đúng.
何かあるまい限り、彼は来るはずだ。
Trừ khi có việc gì thì anh ấy sẽ đến.
「雰囲気は言うまでもなく」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.
この店は雰囲気は言うまでもなく、美味しい。
Không cần nói đến không khí thì đồ ăn đã ngon rồi.
「親友でさえ」 nêu bật một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ để đưa ra lập luận mạnh hơn. Nếu ngay cả trường hợp cực đoan này còn đúng, thì trường hợp chung chắc chắn cũng đúng.
彼は親友でさえ、誰も信じない。
Anh ta không tin ai, ngay cả bạn thân.
Mẫu ~ようでしたら: nếu có vẻ như... / trong trường hợp... thì — cách nói lịch sự. Trong câu này, 「お時間があるようでしたら」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: お時間があるようでしたら、連絡してください。
お時間があるようでしたら、連絡してください。
Nếu có thời gian xin hãy liên lạc với tôi.
「どう考えても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
この仕事はどう考えても、私にはできない。
Nghĩ thế nào thì tôi cũng không làm được việc này.
「天才と言っても過言ではない」 báo hiệu rằng người nói đang đưa ra tuyên bố táo bạo nhưng khẳng định đó không phải là nói quá. Thường theo sau một nhận định gây ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
彼は天才と言っても過言ではない、天才だ。
Nói anh ấy là thiên tài cũng không ngoa.
「よく効くものの」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.
この薬はよく効くものの、副作用がある。
Tuy hiệu quả nhưng thuốc này có tác dụng phụ.
「入社して以来5年間」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.
彼は入社して以来5年間、一度も休んだことがない。
Trong 5 năm kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng nghỉ ngày nào.
「客観的に見れば」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
客観的に見れば、彼は正しい。
Nhìn một cách khách quan thì anh ấy đúng.
「彼ほどの腕前でも」 diễn tả mức độ, phạm vi hoặc lượng tối thiểu.
この仕事は彼ほどの腕前でも、彼には無理だ。
Ngay cả người có tay nghề như anh ấy cũng không làm được việc này.
「遅くなったことですし」 trình bày tình huống hiện tại như lý do hoặc cơ hội cho hành động tiếp theo. Giọng điệu nhẹ nhàng, mang tính ngữ cảnh: 'vì đây là dịp / nhân cơ hội này'.
遅くなったことですし、今日は帰ります。
Vì đã muộn rồi nên hôm nay tôi về đây.
Mẫu ~に当たって: nhân dịp / khi (bắt đầu làm một việc quan trọng). Trong câu này, 「に当たって」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 新制度の導入に当たって、社内の研修が行われた。
新制度の導入に当たって、社内の研修が行われた。
Nhân dịp triển khai chế độ mới, công ty đã tổ chức đào tạo nội bộ.
「こうなった以上」 nghĩa là “một khi/vì đã A”, nên vế sau thường là trách nhiệm, quyết tâm hoặc kết luận tự nhiên.
こうなった以上、この計画は中止だ。
Đã đến nước này thì kế hoạch này bị hủy.
Mẫu ~も同然だ: coi như là / chẳng khác gì.... Trong câu này, 「決まったも同然だ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この案件は、事実上決まったも同然だ。
この案件は、事実上決まったも同然だ。
Vụ này trên thực tế coi như đã chốt xong.
「どの角度から見ても」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
この仕事はどの角度から見ても、大変だ。
Nhìn từ góc độ nào thì công việc này cũng vất vả.