N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 11 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 11

21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~のみならず

「頭痛のみならず」 thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: không chỉ A mà còn B. Vế sau thường là thông tin bổ sung hoặc mạnh hơn.

  • この薬は頭痛のみならず、よく効く。

    Thuốc này không chỉ hiệu quả với đau đầu mà còn với sốt.

~でさえ

「専門家でさえ」 nêu bật một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ để đưa ra lập luận mạnh hơn. Nếu ngay cả trường hợp cực đoan này còn đúng, thì trường hợp chung chắc chắn cũng đúng.

  • この問題は専門家でさえ、私には解けない。

    Ngay cả chuyên gia cũng không giải được vấn đề này.

~ながらも

「真実を知っていながらも」 diễn tả sự nhượng bộ: mặc dù A là thật, B cũng đúng, và cả hai đang trong trạng thái căng thẳng. Nhẹ hơn のに và trung lập về văn phong.

  • 彼は真実を知っていながらも、嘘をついた。

    Dù biết sự thật mà anh ta vẫn nói dối.

~わりには

「高いわりには」 so sánh kết quả thực tế với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng khác.

  • この店は高いわりには、サービスが悪い。

    So với giá đắt thì dịch vụ lại tệ.

~だけに

「簡単なだけに」 nhấn mạnh rằng lý do ở vế trước làm cảm xúc hoặc kết quả ở vế sau mạnh hơn.

  • この仕事は簡単なだけに、誰でもできる。

    Chính vì đơn giản nên ai cũng làm được việc này.

~とたんに

「聞いたとたんに」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • 聞いたとたんに、準備を始めた。

    Vừa nghe xong là tôi bắt đầu chuẩn bị.

~て以来

「入社して以来10年間」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • 彼は入社して以来10年間、一度も遅刻したことがない。

    Trong 10 năm kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng đi muộn lần nào.

~ようがない

~ようがない: vấn đề quá phức tạp nên thực sự không có phương pháp nào để giải quyết. Sự bất khả thi xuất phát từ thiếu phương tiện hoặc cách tiếp cận.

  • こんなに複雑な問題は、解決しようがない。

    Vấn đề phức tạp đến vậy, không có cách nào giải quyết được.

~ざるを得ない

「変えざるを得ない」 nói về khả năng có thể hoặc không thể xảy ra trong văn phong trang trọng. Mẫu này thường đi sau thân động từ.

  • 食材が足りないので、メニューを変えざるを得ない。

    Vì thiếu nguyên liệu nên chúng tôi buộc phải thay đổi thực đơn.

~に応じて

Mẫu ~に応じて: tùy theo / ứng với — thay đổi cho phù hợp với điều biến đổi. Trong câu này, 「季節に応じて」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この店では季節に応じて、旬の食材を使っている。

  • この店では季節に応じて、旬の食材を使っている。

    Quán này dùng nguyên liệu theo mùa tùy vào từng mùa trong năm.

~てはじめて

Mẫu ~てはじめて: chỉ sau khi... mới... — có trải qua rồi mới nhận ra. Trong câu này, 「作ってはじめて」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 自分で作ってはじめて、料理の大変さが分かった。

  • 自分で作ってはじめて、料理の大変さが分かった。

    Chỉ sau khi tự nấu tôi mới hiểu nấu ăn vất vả thế nào.

~っぱなし

「つけっぱなしにして」 khẳng định hành động thứ hai là không thể thiếu thứ đầu tiên. Danh từ trước nó là thiết yếu; nếu thiếu nó, kết quả là không thể.

  • コンロの火をつけっぱなしにして出かけてしまった。

    Tôi đã ra ngoài mà để nguyên bếp đang bật.

~がちだ

「外食になりがちだ」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.

  • 忙しいと、どうしても外食になりがちだ。

    Khi bận rộn thì tôi hay có xu hướng ăn ngoài.

~に限らず

Mẫu ~に限らず: không chỉ riêng... mà (rộng hơn nữa). Trong câu này, 「に限らず」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 和食に限らず、出汁は料理の決め手になる。

  • 和食に限らず、出汁は料理の決め手になる。

    Không riêng gì món Nhật, nước dùng là yếu tố quyết định của món ăn.

~も同然だ

Mẫu ~も同然だ: coi như là / chẳng khác gì.... Trong câu này, 「家庭料理も同然だ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この店の味は、家庭料理も同然だ。

  • この店の味は、家庭料理も同然だ。

    Hương vị của quán này chẳng khác gì cơm nhà.

~てたまらない

Mẫu ~てたまらない: ...không chịu nổi / vô cùng... — cảm xúc, cảm giác quá mạnh. Trong câu này, 「食べたくてたまらない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: お腹が空いて、何か食べたくてたまらない。

  • お腹が空いて、何か食べたくてたまらない。

    Tôi đói đến mức thèm ăn gì đó không chịu nổi.

~ぬきで

Mẫu ~ぬきで: không có / bỏ qua... — thiếu phần vốn thường có. Trong câu này, 「朝食ぬきで」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 毎朝朝食ぬきで出勤するのは、体によくない。

  • 毎朝朝食ぬきで出勤するのは、体によくない。

    Sáng nào cũng đi làm mà bỏ bữa sáng thì không tốt cho sức khỏe.

~次第で

「味付け次第で」 có hai cách dùng chính: (1) 'ngay khi' — ngay khi hành động hoàn thành, vế sau theo liền; (2) 'tùy thuộc vào' — kết quả thay đổi tùy theo N.

  • 味付け次第で、料理の印象は大きく変わる。

    Tùy vào cách nêm nếm mà cảm nhận về món ăn thay đổi hoàn toàn.

~きれない

「食べきれない」 diễn tả điều nên làm vì hợp lý, đúng đạo lý hoặc được kỳ vọng. Mẫu này đi với dạng từ điển của động từ.

  • 量が多すぎて、一人では食べきれない。

    Phần ăn nhiều quá, một mình tôi không ăn hết nổi.

~ついでに

Mẫu ~ついでに: nhân tiện / tiện thể (làm việc này thì làm luôn việc kia). Trong câu này, 「ついでに」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 買い物のついでに、夕飯の食材も買ってきた。

  • 買い物のついでに、夕飯の食材も買ってきた。

    Nhân tiện đi mua sắm, tôi mua luôn nguyên liệu cho bữa tối.

~だらけ

Mẫu ~だらけ: đầy / toàn là... — thường là thứ không mong muốn. Trong câu này, 「皿だらけ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: パーティーの後、台所は使った皿だらけになっていた。

  • パーティーの後、台所は使った皿だらけになっていた。

    Sau bữa tiệc, bếp đầy những bát đĩa đã dùng.